Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 42LG5000 TV TV'42 LG 5000 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG E430 5 GB LGE430.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE430.ANEUBK 8,13 cm (3.2") IPS 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,1 mm Đen 106,4 g 2013 / 2013-03-31
LG P700 5 GB LGP700.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP700.ANEUBK 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 125,5 mm Đen 122 g 2013 / 2013-03-31
LG 47LG5000 TV TV'47LG5000 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG P700 4 GB P700.ANLDWH Beyaz Akıllı TelefonLGP700.ANLDWH 10,9 cm (4.3") LCD Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 69 mm Trắng 121 g 2013 / 2013-03-31
LG P700 4 GB P700.ANLDBK Siyah Akıllı TelefonLGP700.ANLDBK 10,9 cm (4.3") LCD Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 69 mm Đen 121 g 2013 / 2013-03-31
LG E610 2 GB E610.ANLDWH 4 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE610.ANLDWH 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel 4 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Trắng 122 g 2013 / 2013-03-31
LG 42PG3000 TV TV'42PG3000 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG 50PG3000 TV TV'50PG3000 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG E610 2 GB E610.ANLDBK 4 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonE610 OPTIMUS L5 10,2 cm (4") TFT 480 x 320 Piksel 4 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 66,5 mm Đen 122 g 2013 / 2013-03-31
Samsung LE-22A656ADXXC WSXGA+ Siyah TVLE-22A656ADXXC 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008
Samsung LE-26A456C2DXXC TV TV'LE 26 A 456 C2 DXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
ASUS 210-SL-TC1GD3-L 1 GB 90-C1CSI0-L0UANAYZ GeForce G210 GDDR3 Ekran Kartı210-SL-TC1GD3-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce G210 1 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-08-04
Samsung LE-26A457C1DXXC TV TV'LE 26 A 457 C1 DXXC 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
Samsung LE-32A656A1FXXC TV TV'LE-32A656A1FXXC 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2008 / 2008-03-20
Samsung LE-32A457C1DXXC TV TV'LE 32 A 457 C1 DXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG Optimus L5 II E460 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 3G 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE460.ANLDWH 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Trắng 103,3 g 2013
LG E460 5 GB E460.ANLDKT 4 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGE460.ANLDKT 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 62,2 mm Bạc 103,3 g 2013 / 2013-03-31
Samsung LE-32A455C1DXXW HD Beyaz TVLE-32A455C1DXXW 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2008
Samsung LE-32A436T1DXXC TV TV'LE 32 A 436 T1 DXXC 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2008 / 2008-03-20
LG Optimus L3 E400 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 2.3 3G 0,375 GB 1 GB 1540 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGE400.ANLDWS 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Trắng 103 g 2013
LG E400 375 GB LGE400.ANLDBK 1 GB 375 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE400.ANLDBK 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Đen 103 g 2013 / 2013-03-31
Samsung Galaxy Young GT-S6310 8,31 cm (3.27") Android 4.1 3G 0,75 GB 4 GB 1300 mAh Mavi Akıllı TelefonGT-S6310DBNPHN 8,31 cm (3.27") TFT 480 x 320 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 58,6 mm Xanh dương 112 g 2013
ASUS 90-C1CSL0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CSL0-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7770 1 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-08-02
LG LG E430 5 GB LGE430.ANEUBK 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG E610 2 GB E610.ANLDWH 4 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG E610 2 GB E610.ANLDBK 4 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon