Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-40P3000 HD Siyah TVKDL 40 P 3000 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2007
Samsung GT-I9300 1 GB GT-I9300OKDSER 16 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I9300OKDSER 12,2 cm (4.8") AMOLED 720 x 1280 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Đen 133 g 2013 / 2013-02-28
NEC PlasmaSync® 50XP10 60002126 50 inç HD TV60002126 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ NEC Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-13
LG P710 75 GB P710.ANLDWH 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGP710.ANLDWH 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ LG Bar / 121,5 mm Đen, Trắng 118 g 2013 / 2013-02-28
NEC PlasmaSync® 60XC10 60002127 60 inç HD TV60002127 152,4 cm (60") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ NEC Không rõ Bạc Không rõ 2007 / 2007-12-13
LG P710 75 GB P710.ANLDKT 4 GB 75 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGP710.ANLDKT 10,9 cm (4.3") IPS 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ LG Bar / 66,6 mm Titanyum 118 g 2013 / 2013-02-28
ASUS 90-C1CS13-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD7750 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CS13-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-07-22
NEC PlasmaSync® 50XC10 60002125 50 inç HD TV60002125 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ NEC Không rõ Bạc Không rõ 2007 / 2007-12-13
LG Optimus L5 II E460 10,2 cm (4") Android 4.1.2 4G 0,5 GB 4 GB 1700 mAh Beyaz Akıllı TelefonE460.ANLDWH 10,2 cm (4") IPS 480 x 800 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1.2 Không rõ LG Bar / 117,5 mm Trắng 125 g 2013
Sony 52" HD Ready 1080p Digital 100Hz LCD KDL52X35 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 52 X3500 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2007
Sharp LC-32X20 Full HD kalitesi Siyah TVLC-32X20 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2007
Sharp LC-46XL2E 46 inç Full HD TVLC-46 XL 2 E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-12
LG E430 5 GB E430.ANLDWH 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGE430.ANLDWH 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Trắng 106,4 g 2013 / 2013-02-28
LG E430 5 GB E430.ANLDKT 4 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGE430.ANLDKT 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Đen Không rõ 2013 / 2013-02-28
Sharp LC-46HD1E 46 inç Full HD TVLC-46 HD 1 E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-12
Samsung GT-S7710 4 GB GT-S7710KRALUX Siyah Akıllı TelefonGT-S7710KRALUX 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Samsung Bar / 67,7 mm Đen, Đỏ 148 g 2013 / 2013-02-28
Samsung S Series LE-19R86WIT WXGA Beyaz TVLE-19R86WIT 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2007
Salora 22" LCD LCD2211TN WSXGA+ Siyah TVLCD2211TN 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2007
Samsung GT-I8190 1 GB GT-I8190GRALUX 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonGT-I8190GRALUX 10,2 cm (4") AMOLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Samsung Bar / 63 mm Đỏ 111,5 g 2013 / 2013-02-28
Salora 22" LCD LCD2211TNDVX WSXGA+ Siyah TVLCD2211TNDVX 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2007
Salora 19" LCD LCD1911TN 19 inç TVLCD1911TN 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-11
ASUS 90-C1CRX1-U0UAY0BZ 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRX1-U0UAY0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 Không rõ 3 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-07-19
Philips 52PFL7762D/05 52 inç Full HD TV52PFL7762D 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-09
Salora 19"LCD1911TNDVX LCD 19 inç TVLCD1911TNDVX 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-12-11
LG LG P710 75 GB P710.ANLDWH 4 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı Telefon