Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips 32PF4311S/10 32 inç TV32PF4311S/10 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
LG E510 5 GB E510.AESPBK 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonE510 AESPBK 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ LG Bar / 60,8 mm Đen 120 g 2012 / 2012-09-13
Philips 32PF9431/93 32 inç TV32PF9431/93 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 50PF9431D/37 Siyah TV50PF9431D/37 127 cm (50") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2007
Philips 37PF7411/12 TV37PF7411/12 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
MSI N640GT-MD1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıN640GT-MD1GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 1 GB NVIDIA MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-06-09
Sony Xperia SL 3G 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 Micro-USB A 1 GB 1750 mAh Siyah, Pembe Akıllı Telefon1269-0259 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Đen, Hồng 144 g 2012
Philips 37PF9531 37" LCD HD Ready flat TV37PF9531/98 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 987 x 705 x 114 mm Không rõ Không rõ 2007
Sony Xperia S 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 2.3 3G 1 GB 1750 mAh Siyah, Gümüş Akıllı Telefon1267-9111 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1500 MB / 1 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Đen, Bạc 144 g 2012
Sony Xperia SL 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 1 GB 1750 mAh Siyah, Gümüş Akıllı Telefon1266-9650 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Đen, Bạc 144 g 2012
Philips 19PFL5402D/27 TV19PFL5402D/27 Không rõ Không rõ 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 20PF4110S/58 TV20PF4110S/58 51 cm / 50,8 cm (20") Không rõ 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Sony Xperia SL 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 1 GB 1750 mAh Siyah, Beyaz Akıllı Telefon1266-9649 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Đen, Trắng 144 g 2012
Philips 37PF9531/93 37 inç TV37PF9531/93 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 987 x 705 x 114 mm Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia SL 3G 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.0 Micro-USB A 1 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1266-9648 10,9 cm (4.3") TFT 1280 x 720 Piksel 1 GB Không rõ 1 Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 64 mm Đen 144 g 2012
Philips Flat 20PF5320/58 20 inç TV20PF5320/58 51 cm / 50,8 cm (20") Không rõ 366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia X8 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.1 3G Micro-USB A 1200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1243-4783 9,4 cm (3.7") Không rõ 320 x 480 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Android 2.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 54 mm Trắng 104 g 2012
LG E400 375 GB E400.ANLDPS 1 GB 375 GB RAM Pembe Akıllı TelefonE400.ANLDPS 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1,1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Hồng 103 g 2012 / 2012-09-10
Philips 26PF7521D/32 26 inç HD TV26PF7521D/32 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
CLUB3D CGAX-7852F 1 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7852F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ 482 g 2012-06-09
Philips 37TA1800/93 TV37TA1800/93 Không rõ Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 26PF4311S/10 TV26PF4311S/10 66 cm / 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Samsung Chat 5 GB GT-B5330ZWAETL 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-B5330ZWAETL 7,62 cm (3") TFT 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,3 mm Trắng 120 g 2012 / 2012-09-10
Philips Flat 15PF4121/58 15 inç TV15PF4121/58 38 cm / 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
LG LG E510 5 GB E510.AESPBK 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG E510 5 GB E510.AESPBK 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 2.3
Bộ xử lýMSM 7227T
Ekran3.5"