Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Philips Flat 20PF5320/58 20 inç TV20PF5320/58 51 cm / 50,8 cm (20") Không rõ 366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia X8 9,4 cm (3.7") Tek SIM Android 2.1 3G Micro-USB A 1200 mAh Beyaz Akıllı Telefon1243-4783 9,4 cm (3.7") Không rõ 320 x 480 Piksel 128 MB Không rõ Không rõ Android 2.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 54 mm Trắng 104 g 2012
LG E400 375 GB E400.ANLDPS 1 GB 375 GB RAM Pembe Akıllı TelefonE400.ANLDPS 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1,1 GB / 0,375 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ LG Bar / 61,3 mm Hồng 103 g 2012 / 2012-09-10
Philips 26PF7521D/32 26 inç HD TV26PF7521D/32 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
CLUB3D CGAX-7852F 1 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7852F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ 482 g 2012-06-09
Philips 37TA1800/93 TV37TA1800/93 Không rõ Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 26PF4311S/10 TV26PF4311S/10 66 cm / 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Samsung Chat 5 GB GT-B5330ZWAETL 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-B5330ZWAETL 7,62 cm (3") TFT 240 x 320 Piksel 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,3 mm Trắng 120 g 2012 / 2012-09-10
Philips Flat 15PF4121/58 15 inç TV15PF4121/58 38 cm / 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 42PF5331 42" plasma HD Ready widescreen flat TV42PF5331/12 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1024 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 42PF7321/78 TV42PF7321/78 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 37PFL5322D/37 TV37PFL5322D/37 Không rõ Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2007 / 2007-06-16
Sony Xperia tipo dual 6,6 cm (2.6") Çift SIM Android 4.0 3G Micro-USB A 0,5 GB 2,9 GB 1500 mAh Gümüş Akıllı Telefon1263-4071 6,6 cm (2.6") TFT 320 x 480 Piksel 2,9 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 57 mm Bạc 99,4 g 2012
Philips 37PF7521D/10 TV37PF7521D/10 94 cm / 94 cm (37") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 32PFL5352D 32" LCD integrated digital widescreen flat TV32PFL5352D/37 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips geniş ekran flat 42PF3321/10 42 inç TV42PF3321/10 107 cm / 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không được hỗ trợ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2007 / 2007-06-16
LG Optimus Vu P895 12,7 cm (5") Android 4.0.4 3G 1 GB 32 GB 2080 mAh Siyah Akıllı TelefonLGP895.AITABK 12,7 cm (5") Không rõ 1024 x 768 Piksel 32 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 139,6 mm Đen 172 g 2012
Philips 23PF5321/78 23 inç TV23PF5321/78 58 cm / 58,4 cm (23") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 42PF7521D/12 42 inç TV42PF7521D/12 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
Philips 32PF1600T 32" LCD HD Ready widescreen flat 32PF1600T/96 TV32PF1600T/96 Không rõ Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
ASUS GT610-SL-2GD3-L 2 GB 90-C1CSC0-S0UANABZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CSC0-S0UANABZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-06-09
Philips 42PF7521D/10 TV42PF7521D/10 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007
Philips 26PFL5322D/37 26 inç TV26PFL5322D/37 66 cm / 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2007 / 2007-06-16
LG P760 1 GB P760.ANLDWH 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGP760.ANLDWH 11,9 cm (4.7") LCD 960 x 540 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 1 Không rõ LG Bar / 68,2 mm Trắng 125 g 2012 / 2012-09-10
Philips Philips geniş ekran flat 42PF3321/10 42 inç TV
LG LG P760 1 GB P760.ANLDWH 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon