Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig Lenaro 27 LXW 70-8620 HD Gümüş TV27LXW70 68,6 cm (27") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2006
LG 50PY2R HD Siyah TV50PY2R 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2006
Philips 26PF5411/10 HD TV26PF5411/10 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2006
Philips 32PF7411/10 HD Siyah TV32PF7411/10 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2006
Samsung GT-S8600 2 GB GT-S8600HKA Siyah Akıllı TelefonS8600HKAXEZ 10,2 cm (4") AMOLED 480 x 800 Piksel 2 GB Không rõ Không rõ Bada 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,2 mm Đen 127 g 2011 / 2011-10-06
Sony Xperia arc S 10,7 cm (4.2") Tek SIM Android 2.3 3G 0,5 GB Beyaz Akıllı Telefon1254-9508 10,7 cm (4.2") TFT 854 x 480 Piksel 1024 MB / 0,5 GB Không rõ 1 Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 125 mm Trắng 117 g 2011
GIGABYTE GV-N630-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N630-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB NVIDIA Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-05-05
LG 42PC1RR 42 inç TV42 PC 1 RR PLASMA MIT HDD 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2006 / 2006-05-06
Samsung GT-S7250 1350 mAh GT-S7250MSA Siyah Akıllı TelefonGT-S7250MSA 9,27 cm (3.65") TFT 320 x 480 Piksel 165 MB Không rõ Không rõ Bada 2.0 Không rõ Không rõ 1 Samsung Bar / 63,3 mm Đen 119,3 g 2011 / 2011-10-06
Samsung GT-S5380 1200 mAh GT-S5380SSA Siyah Akıllı TelefonGT-S5380SSA 8,13 cm (3.2") TFT 320 x 480 Piksel 160 MB Không rõ Không rõ Bada 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 57,9 mm Đen 103,8 g 2011 / 2011-10-06
Philips plazma monitör BDS4241V/00 42 inç TVBDS4241V/00 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Antrasit Không rõ 2006 / 2006-05-05
Sharp LC-37GD1E HD Gümüş TVLC-37GD 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2006
Samsung GT-N7000 16 GB GT-N7000ZBA Mavi Akıllı TelefonGT-N7000ZBAXEN 13,4 cm (5.29") AMOLED 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Bar / 83 mm Xanh dương 178 g 2011 / 2011-10-06
Sharp LC-32GD1E HD TVLC-32GD 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2006
Sharp LC-13SH1 Gümüş TVLC-13SH1 33 cm (13") LCD 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2006
Sony 46" BRAVIA S-Series LCD HDTV KDL-46S2010 HD Gri TVKDL 46 S 2010 E 116,8 cm (46") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Xám Không rõ 2006
LG 42PC1R 42 inç TV42PC1R 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2006 / 2006-05-03
Samsung GT-I9103 4 GB GT-I9103MAA Siyah Akıllı TelefonGT-I9103MAA 10,6 cm (4.19") LCD 480 x 800 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Bar / 66,7 mm Đen 132 g 2011 / 2011-10-06
Samsung GT-I8350 5 GB GT-I8350HKA 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGT-I8350HKA 9,4 cm (3.7") AMOLED 480 x 800 Piksel 8000 MB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Windows Mobile 7.5 Không rõ Không rõ 1 Samsung Bar / 58,8 mm Đen 115 g 2011 / 2011-10-06
GIGABYTE GV-N630-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N630-1GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 1 GB NVIDIA Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-05-05
Samsung Galaxy 5 7,11 cm (2.8") Tek SIM Android 2.1 3G Micro-USB B 1200 mAh Siyah Akıllı TelefonGT-I5500YKAXEE/TELIA 7,11 cm (2.8") LCD 320 x 240 Piksel 130 MB Không rõ Không rõ Android 2.1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 56 mm Đen 102 g 2011
Philips 26" LCD Widescreen Flat HD TV26PF5321F/10 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2006
Sony Xperia PLAY 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB A 0,5 GB Siyah Akıllı Telefon1247-2973 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 175 g 2011
Samsung PS50Q7H 50 inç HD TVPS50Q7H 127 cm (50") Plazma 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2006 / 2006-04-30