Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung C3300 6,1 cm (2.4") Tek SIM 1000 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT-C3300ENKXEB 6,1 cm (2.4") TFT 320 x 240 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 53,9 mm Trắng 90 g 2011
Philips 14" LCD Progressive Scan Flat Gümüş TV14PF7846 35,6 cm (14") LCD 640 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005
Philips 15" LCD Progressive Scan Flat XGA Gümüş TV15PF8946N 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung LW26A33 WXGA Gümüş TVLW26A33 66 cm (26") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung LW15B13 XGA Gümüş TVLW15B13 38,1 cm (15") LCD 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung LE-40R51M HD Siyah TVLE-40R51M 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2005
LG Optimus 2X 10,2 cm (4") Tek SIM Android 2.2 3G Micro-USB B 0,5 GB 8 GB 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonP990.AGBRBK 10,2 cm (4") LCD 480 x 800 Piksel 8 GB / 0,5 GB Không rõ 1 Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Fırdöndü / 64,2 mm Đen 139 g 2011
Samsung LW46G15W Full HD kalitesi Gümüş TVLW46G15W 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG P970 1500 mAh P970.ADEUTL Siyah Akıllı TelefonLGP970.ADEUTL 10,2 cm (4") LCD 480 x 800 Piksel 1024 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Bar / 64 mm Đen 109 g 2011 / 2011-01-29
LG P990 8 GB P990.ANLDDW Siyah Akıllı TelefonP990.ANLDDW 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ 1 LG Bar / 63,2 mm Đen 139 g 2011 / 2011-01-29
Samsung GT-S5830 158 GB GT-S5830RWA Beyaz Akıllı TelefonS5830WIT 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 Piksel 0,158 GB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 113 g 2011 / 2011-01-29
Sony Xperia arc 10,7 cm (4.2") Tek SIM 3G 1500 mAh Gümüş Akıllı TelefonSELT15SLVE 10,7 cm (4.2") TFT 854 x 480 Piksel 320 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 63 mm Bạc 117 g 2011
Sony LCD KLV-L32M1 S HD Gümüş TVKLV-L32MS 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
JVC LT-37S60B HD Siyah TVLT-37 S 60 B 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JVC Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony Xperia arc 10,7 cm (4.2") Tek SIM Android 2.3 3G 1500 mAh Mavi Akıllı TelefonSELT15BLUE 10,7 cm (4.2") TFT 854 x 480 Piksel 320 MB Không rõ Không rõ Android 2.3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 63 mm Xanh dương 117 g 2011
Sony LCD KLV-30HR3 B WXGA Siyah TVKLV 30 HR 3 B SCHWARZ 76,2 cm (30") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
Sony LCD KLV-30HR3 S WXGA Gümüş TVKLV-30HRS 76,2 cm (30") LCD 1280 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sony LCD KLV-L32M1 B HD Siyah TVKLV-L 32 M1B SCHWARZ 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
LG E720 1250 mAh E720AITAWA Siyah Akıllı TelefonE720AITAWA 8,13 cm (3.2") Không rõ 320 x 480 Piksel 160 MB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ 1 LG Bar / 57,9 mm Đen, Trắng 132 g 2011 / 2011-01-27
Sony LCD KLV-23HR3 B HD Siyah TVKLV-23HRB 58,4 cm (23") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2005
ASUS 90-C3CHL0-T0UAY0YZ 4 GB GeForce GTX 690 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHL0-T0UAY0YZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 690 Không rõ Không rõ 4 GB NVIDIA Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-05-05
Sony LCD KLV-23HR3 S HD Gümüş TVKLV-23HRS 58,4 cm (23") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG RZ-42PX4RV Gümüş TVRZ-42PX4RV 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Bạc Không rõ 2005
LG GT350i 7,62 cm (3") Çift SIM 950 mAh Mavi, Beyaz Akıllı TelefonGT350I.ABEGAQ 7,62 cm (3") TFT 240 x 400 Piksel 56 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Sürgü / 107,5 mm Xanh dương, Trắng 121 g 2011
LG LG P990 8 GB P990.ANLDDW Siyah Akıllı Telefon
LG P990 8 GB P990.ANLDDW Siyah Akıllı Telefon
Android 2.2
Bộ xử lýNVIDIA
Ekran4"
Samsung Samsung GT-S5830 158 GB GT-S5830RWA Beyaz Akıllı Telefon