Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-45GD1E 45 inç Full HD TVLC-45 GD 1 E 114,3 cm (45") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sharp LC-26GA5E 26 inç HD TVLC-26 GA 5 E 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Samsung PS63P3H WXGA TVPS63P3H 160 cm (63") Plazma 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sharp LC-20B6E XGA TVLC-20B6E 50,8 cm (20") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony 42IN PLASMA 16:9 WXGA Gümüş TVKE-P42MRX1 106,7 cm (42") Plazma 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Sharp LCM3700 37 inç HD TVLCM3700 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2004 / 2004-12-29
Samsung GT E1080 800 mAh GT-E1080ZKIFOP Siyah Akıllı TelefonGT-E1080ZKIFOP 3,63 cm (1.43") Không rõ 128 x 128 pixel Không rõ Không rõ Bada 1 Không rõ Samsung Bar / 45,5 mm Đen 64,5 g 2010 / 2010-09-09
Sharp LC-15L1E 15 inç TVLC-15 L 1 E 38,1 cm (15") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Xám Không rõ 2005 / 2005-07-15
HP QE171AV 5 GB NVS 450 GDDR3 Ekran KartıQE171AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 450 Không rõ Không rõ 0,5 GB HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-04-27
Viewsonic NextVision N2010 20" LCD 20 inç TVN2010 50,8 cm (20") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sharp LC-22SV2E 22 inç TVLC-22 SV 2 E 55,9 cm (22") LCD 854 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-08-30
Sharp LC-20B5E 20 inç TVLC-20 B 5 EE 50,8 cm (20") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Xám Không rõ 2005 / 2005-07-15
Sony Xperia X8 7,62 cm (3") Tek SIM Mavi Akıllı Telefon1242-4324 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 54 mm Xanh dương 104 g 2010
Samsung I5800 Galaxy Apollo 1500 mAh GT-I5800CKABSE Siyah Akıllı TelefonGT-I5800CKABSE 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 400 pixel 170 MB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung 55 mm Đen 109 g 2010 / 2010-09-02
Sharp LC-15SH1E 15 inç TVLC-15 S H 1 E 38,1 cm (15") LCD 640 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-07-15
Samsung I5800 Galaxy Apollo 1500 mAh GT-I5800CWABSE Beyaz Akıllı TelefonSAMI5800GALAXY-WH 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 400 pixel 170 MB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung 55 mm Trắng 109 g 2010 / 2010-09-02
Sony Xperia X8 Shakira 7,62 cm (3") Tek SIM 1200 mAh Beyaz Akıllı TelefonSEX8-WHITE 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 54 mm Trắng 104 g 2010
LG GT540 1500 mAh GT540.AITATS Gümüş Akıllı TelefonGT540.AITATS 7,62 cm (3") TFT 240 x 640 pixel 2000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 54,5 mm Bạc Không rõ 2010 / 2010-08-27
Philips 42" Plasma Monitor TVBDH4211 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
LG GT540 1500 mAh GT540.AITABK Siyah Akıllı TelefonGT540.AITABK 7,62 cm (3") TFT 240 x 640 pixel 2000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 54,5 mm Đen Không rõ 2010 / 2010-08-27
Viewsonic 32" LCD WXGA TVN3200W 81,3 cm (32") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Flat Panel 21" KLV-21SG2 XGA Gümüş TVKLV-21SG2 53,3 cm (21") LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2005
Samsung PS42S4SX/XEC/KIT Gümüş TVPS42S4SX/XEC/KIT 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005
BenQ LCD DV2680 WXGA TV99.M2775.BAE 66 cm (26") LCD 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Không rõ Không rõ 2005