Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Siemens SX1 5,59 cm (2.2") 1000 mAh Mavi Akıllı TelefonSX1NL 5,59 cm (2.2") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Siemens 56 mm Xanh dương 116 g 2005
Sony P910i (grey) 6,86 cm (2.7") Gri Akıllı TelefonDPY101144723 6,86 cm (2.7") LCD 208 x 320 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005
Motorola MPx200 Siyah Akıllı TelefonMPX200 5,59 cm (2.2") TFT 176 x 220 Piksel 10 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola 89 mm Đen 116 g 2005 / 2005-08-30
Sony GSM P910 Urban Grey+Akona Headset Gri Akıllı TelefonDPY1011447/4/KIT Không rõ LCD 208 x 320 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 115 mm Xám 155 g 2005
GIGABYTE GV-R787OC-2GD 2 GB Ekran KartıGV-R787OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB AMD, ATI GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7870 Twin Frozr III OC 2 GB R7870 TWIN FROZR 2GD5/OC Ekran KartıR7870 TWIN FROZR 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7870 Twin Frozr III 2 GB R7870 TWIN FROZR 2GD5 Ekran KartıR7870 TWIN FROZR 2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI HD7750 1GB GDDR5 R7750-PMD1GD5 Ekran KartıR7750-PMD1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 Không rõ 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-03-07
MSI R7950 TWIN FROZR 3GD5 AMD Radeon HD7950 3 GB GDDR5 Ekran KartıV277-019R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N430GT-MD4GD3 4 GB Ekran KartıN430GT-MD4GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 430 1 4 GB Không rõ MSI 146 x 104 x 35 mm Không rõ Không rõ 2012-03-07
ASUS HD7950 3GB GDDR5 AMD Radeon Ekran KartıHD7950-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-7876F 2 GB Ekran KartıCGAX-7876F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 211 x 107 x 36 mm Không rõ Không rõ 2012-03-05
CLUB3D CGAX-7876 2 GB Ekran KartıCGAX-7876 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7870 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 242 x 107 x 36 mm Không rõ 886 g 2012-03-05
CLUB3D CGAX-7856F 2 GB Ekran KartıCGAX-7856F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ Không rõ 2012-03-05
ASUS HD7850 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7850-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS HD7870 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7870-DC2T-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-7856 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm Không rõ 442 g 2012-03-05
DELL 490-12938 AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR5 Ekran Kartı490-12938 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6670 1 1 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N220GT-MD1GD3/LP 1 GB N220GT-MD1GD3-LP GDDR3 Ekran KartıN220GT-MD1GD3-LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 220 1 1 GB NVIDIA MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 180 x 69 x 16 mm Không rõ 174 g 2012-03-02
CLUB3D Radeon HD 6570 2048MB DDR3 CGAX-65748ZI Ekran KartıCGAX-65748ZI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 GB Không rõ CLUB3D ATX / 178 x 107 x 16 mm Không rõ 201 g 2012-03-02
MSI Radeon HD6870 1GB R6870TWINFROZ2 Ekran KartıR6870TWINFROZ2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6870 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Radeon HD6850 1GB R6850 CYCLONE Ekran KartıR6850 CYCLONE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Radeon HD5850 1GB R5850 TWIN FROZ Ekran KartıR5850 TWIN FROZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Geforce GTX580 3GB N580GTXLIGHT-XE Ekran KartıN580GTXLIGHT-XE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 580 1 3 GB NVIDIA MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-28