Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-R777OC-1GD 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı4719331306229 Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-27
MSI R7950-2PMD3GD5 3 GB Ekran KartıR7950-2PMD3GD5 Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-24
MSI R7950 TWIN FROZR 3GD5/OC 3 GB Ekran KartıR7950TWINF-3GD5/OC Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 261 x 111 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-02-24
Fujitsu S26361-F2748-L637 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıF2748-L637 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-23
MSI GeForce GTX 560 Ti 2GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TF 2 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ MSI 238 x 111 x 37 mm Không rõ 686 g Không rõ
ASUS HD7970-DC2-3GD5 3 GB Ekran KartıHD7970-DC2-3GD5 Radeon HD7970 Không rõ 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-21
MSI N250GTS-MD512 250 GDDR3 Ekran KartıN250GTS-MD512 GeForce GTS 250 1 Không rõ Không rõ MSI 239 x 121 x 32 mm Không rõ 447 g 2012-02-19
MSI V279-010R 1 GB Ekran KartıV279-010R Radeon HD7750 1 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
MSI V271-003R 1 GB Ekran KartıV271-003R Radeon HD7770 1 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
HP NVIDIA Quadro 2000D 1 GB 680654-001 Ekran Kartı680654-001 Quadro 2000D Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS HD7750-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıHD7750-1GD5 Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRP0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRP0-L0UAY0BZ Radeon HD7770 1 1 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
MSI V277-003R 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıV277-003R Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRN2-U0UAY0BZ 3 GB Ekran Kartı90-C1CRN2-U0UAY0BZ Radeon HD7950 1 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-16
GIGABYTE GV-R777D5-1GD 1 GB Ekran KartıGV-R777D5GD-1GB Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 136,5 x 212 x 41,5 mm Không rõ Không rõ 2012-02-16
GIGABYTE GV-R775OC-1GI 1 GB Ekran KartıGV-775OC-1GI Radeon HD7750 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2012-02-16
MSI V809-045R 4 GB Ekran KartıV809-045R GeForce GT 430 1 4 GB Không rõ MSI 146 x 104 x 35 mm Không rõ Không rõ 2012-02-16
CLUB3D Radeon HD 7750 1 GB CGAX-7752 Ekran KartıCGAX-7752 Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen, Đỏ 255 g 2012-02-15
CLUB3D Radeon HD 7770 GHz Edition CGAX-7772 Ekran KartıCGAX-7772 Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D ATX / 211 x 107 x 36 mm Không rõ 457 g 2012-02-15
MSI N550GTX-TI MD1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI MD1GD5 GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-15
MSI R6670-MD2GD3 2 GB Ekran KartıR6670-MD2GD3 Radeon HD6670 1 2 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ Không rõ 2012-02-14
MSI R7770-2PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7770-2PMD1GD5/OC Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-14
MSI R7750-PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7750-PMD1GD5/OC Radeon HD7750 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-14
ASUS 90-C1CRQ0-L0UAY0BZ 1 GB Ekran Kartı90-C1CRQ0-L0UAY0BZ Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-13