Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CRN0-U0YAY0BZ 3 GB Ekran Kartı90-C1CRN0-U0YAY0BZ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-29
ASUS HD7950-DC2T-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıHD 7950-DC2T-3GD5 Radeon HD7950 1 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-01-24
ASUS HD7950-DC2-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRN0-U0UAY0BZ Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-24
ASUS 90-C1CRM1-U0UAY0BZ AMD Radeon HD7970 3 GB GDDR5 Ekran KartıHD7970-DC2T-3G5 Radeon HD7970 Không rõ 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI V276-002R 3 GB Ekran KartıV276-002R Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-22
ASUS 90-C1CRM0-U0UAY0BZ 3 GB Ekran Kartı90-C1CRM0-U0UAY0BZ Radeon HD7970 Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-21
MSI GeForce 8400GS 1GB N8400GS-D1GD3H GDDR3 Ekran KartıN8400GS-D1GD3H GeForce 8400 GS Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-01-20
ASUS HD7970-DC2T-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıHD7970-DC2T-3GD5 Radeon HD7970 Không rõ 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-11
MSI R7970-2PMD3GD5 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıR7970-2PMD3GD5 Radeon HD7970 1 3 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-11
CLUB3D Radeon HD 7970 3 GB CGAX-7977 Ekran KartıCGAX-7977 Không rõ 1 3 GB Không rõ CLUB3D ATX / 278 x 107 x 34 mm 1,11 kg 2012-01-10
MSI V803-823R 3 GB Ekran KartıV803-823R Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-08
MSI V244-084R 1 GB Ekran KartıV244-084R Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI 226 x 115 x 37 mm Không rõ 2012-01-08
CLUB3D GeForce GTX 560Ti Battlefield 3 Limited Edition 2 GB CGNX-XT5648B Ekran KartıCGNX-XT5648B GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 167 x 107 x 38 mm 449 g 2012-01-08
CLUB3D CGNX-X5780B 25 GB Ekran KartıCGNX-X5780B GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 232 x 116 x 37 mm 702 g 2012-01-08
ASUS 90-C1CRH0-S0UANABZ 2 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CRH0-S0UANABZ GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-01-06
GIGABYTE GV-R797D5-3GD-B 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıGV-R797D5-3GD Radeon HD7970 1 3 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-01-05
MSI V246-002R 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıV246-002R Radeon HD6950 1 2 GB Không rõ MSI 275 x 110 x 38 mm Không rõ 2012-01-05
MSI 912-V261-008 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran Kartı912-V261-008 GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-12-25
MSI 912-V245-022 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran Kartı912-V245-022 Radeon HD6870 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-12-25
MSI 912-V237-014 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V237-014 Radeon HD6970 1 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-12-25
MSI V811-021R 2 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıV811-021R Radeon HD6670 1 2 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ 2011-12-23
ASUS 90-C3CHJ0-U0UAY0YZ 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHJ0-U0UAY0YZ Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-12-23
MSI N550GTX-TI CYCLONE II 1GD5 NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONE GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N570GTX TWIN FROZR III PE 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR III PE GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-12-22