Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6670-MD1GD3 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıR6670-MD1GD3 Radeon HD6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-05
MSI V232-259R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV232-259R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ Không rõ 2011-11-04
ASUS EAH5450 SL/512MD3/MG 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SL/512MD3/MG Radeon HD5450 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ, Bạc Không rõ 2011-11-04
MSI V212-066R 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıV212-066R Radeon HD5450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-03
CLUB3D GeForce GTS 450 1 GB CGNX-TS45024ZI Ekran KartıCGNX-TS45024ZI GeForce GTS 450 1 1 GB CLUB3D ATX / 160 x 116 x 38 mm Không rõ 332 g 2011-11-02
ASUS 90-C1CQA1-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQA1--L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-11-02
MSI R4350-MD1GD3H/LP 1 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıR4350-MD1GD3H/LP Radeon HD4350 1 1 GB MSI 167 x 68 x 33 mm Không rõ Không rõ 2011-11-01
MSI V240-022R 1 GB GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıV240-022R GeForce 8400 GS Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-10-29
DELL 490-12401 2 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran Kartı490-12401 Quadro 4000 Không rõ 2 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2011-10-29
ASUS ENGTX560 Ti DC2 TOP/G/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 TI DC2 TOP/G/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-10-27
MSI R6950 TWIN FROZR III PE/OC AMD Radeon HD6950 2 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R6950-TWFIIIPE/OC Radeon HD6950 1 2 GB MSI 270 x 116 x 39 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5830 Twin Frozr II AMD Radeon HD5830 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R5830-TWINFROZRII Radeon HD5830 1 1 GB MSI 257 x 106 x 36 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5850 Twin Frozr II 1 GB R5850-TWFII Radeon HD5850 GDDR5 Ekran KartıR5850-TWFII Radeon HD5850 1 1 GB MSI 257 x 106 x 36 mm Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI R5870 Eyefinity 6 2 GB R5870-EF6 GDDR5 Ekran KartıR5870-EF6 Radeon HD5870 Eyefinity 6 Không rõ 2 GB MSI 281 x 106 x 37 mm Không rõ 620 g 2011-10-21
MSI R6870-2PM2D1G/D5 AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran KartıMS-R6870-2PM2D1G Radeon HD6870 1 1 GB MSI 245 x 115 x 35 mm Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R6870 Hawk 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870-HAWK Radeon HD6870 1 1 GB MSI 255 x 115 x 38 mm Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI R6870 Twin Frozr II/OC 1 GB R6870TWFII/OC Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870TWFII/OC Radeon HD6870 1 1 GB MSI 245 x 115 x 35 mm Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI R6950TWINFROZRII 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950TWINFROZRII Radeon HD6950 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-10-21
MSI GeForce 210 512MB NVIDIA GDDR2 Ekran KartıMS-N210-MD512HLP GeForce 210 1 Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 245 g Không rõ
MSI GeForce GT 240 1GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N240GT-MD1G-OC/D5 GeForce GT 240 1 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 300 g Không rõ
MSI LIGHTNING N275GTX- NVIDIA GeForce GTX 275 1,75 GB GDDR3 Ekran KartıMS-N275GTXLIGHTNING GeForce GTX 275 1 1,75 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTS 450 Cyclone 1GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N450GTS-CYC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 450 g Không rõ
MSI GeForce GTX 460 Cyclone 768MB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıMS-N460GTX-CYC GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N480GTX-TFII NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıMS-N480GTX-TWFII GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ