Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CPW1-L0UANAYZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPW1-L0UANAYZ GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-08
ASUS 90-C1CR20-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CR20-L0UAN0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-07
MSI N430GT-MD2GD3 2 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD2GD3 GeForce GT 430 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-07
GIGABYTE GV-R697UD-2GD 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıGV-R697UD-2GD Radeon HD6970 1 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R677D5-1GD 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıGV-R677D5-1GD Radeon HD6770 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R667D3-1GI 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıGV-R667D3-1GI Radeon HD6670 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R645SC-1GI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıGV-R645SC-1GI Radeon HD6450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-R545D3-1GI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıGV-R545D3-1GI Radeon HD5450 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N56GSO-1GI 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıGV-N56GSO-1GI GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N450D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N450D3-1GI GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-07-06
GIGABYTE GV-N210D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N210D3-1GI GeForce 210 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-06
MSI V261-011R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-011R GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-07-02
DELL 490-12942 5 GB Radeon HD6350 Ekran Kartı490-12942 Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-07-02
MSI 912-V237-016 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V237-016 Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-06-30
MSI 912-V230-031 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı912-V230-031 GeForce GT 430 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-30
CLUB3D CGAX-68748X2 2 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıCGAX-68748X2 Radeon HD6870 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 850 g 2011-06-27
CLUB3D CGNX-XT56024LO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024LO GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 678 g 2011-06-23
ASUS 90-C1CPSA-L0UAY0YZ NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPSA-L0UAY0YZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH6670 DC SL/DI/1GD3 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıEAH6670 DC SL/DI/1GD Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-06-21
MSI N8400GS-MD512H 5 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-MD512H GeForce 8400 GS 1 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-21
MSI N8400GS-MD256H/TC 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-MD256H/TC GeForce 8400 GS 1 0,25 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-21
CLUB3D CGAX-H67524 1 GB Radeon HD6750 GDDR5 Ekran KartıCGAX-H67524 Radeon HD6750 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 227 x 127 x 38 mm 425 g 2011-06-20
ASUS 90-C1CP6Z-LOUANAYZ 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6Z-LOUANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-17
MSI N8400GS-MD256/TC 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS-MD256/TC GeForce 8400 GS 1 0,25 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-06-14