Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI 912-V247-011 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran Kartı912-V247-011 Radeon HD6970 1 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V244-035 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı912-V244-035 Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-06-04
MSI 912-V238-074 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran Kartı912-V238-074 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ 705 g 2011-06-04
MSI 912-V229-003 NVIDIA GeForce 210 1 GB GDDR3 Ekran KartıVCX N210-MD1G/D3-LA GeForce 210 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 912-V214-048 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı912-V214-048 Radeon HD6770 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-06-04
GIGABYTE R597D52GDB AMD Radeon HD5970 2 GB GDDR5 Ekran KartıR597D52GDB Radeon HD5970 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE R587UGD AMD Radeon HD5870 1 GB GDDR5 Ekran KartıR587UGD Radeon HD5870 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE R455OGI AMD Radeon HD4550 1 GB GDDR3 Ekran KartıR455OGI Radeon HD4550 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE N570D513IB NVIDIA GeForce GTX 570 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıN570D513IB GeForce GTX 570 1 1,25 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 128 x 280 x 40 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE N240LGI NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR5 Ekran KartıN240LGI GeForce GT 240 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GVN470O13I NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGVN470O13I GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI 912-V246-016 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı912-V246-016 Radeon HD6950 1 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-06-04
CLUB3D CGNX-G4424ZCI 1 GB GeForce GT 440 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G4424ZCI GeForce GT 440 1 1 GB NVIDIA CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 210 g 2011-06-03
ASUS 90-C1CQU0-W0UAY0BZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQU0-W0UAY0BZ GeForce GTX 580 1 1,5 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-06-03
ASUS ENGT440 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT440 DC SL/DI/1GD GeForce GT 440 1 1 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) / 200,9 x 140,97 x 36,07 mm Không rõ 2011-06-02
MSI N450GTS-MD1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-MD1GD5 GeForce GTS 450 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ 405 g 2011-06-02
MSI N210-D512D2H/LP 5 GB GDDR2 Ekran KartıN210-D512D2H/LP GeForce 210 Không rõ 0,5 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-06-02
ASUS ENGTS450 DC SL/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS450 DC SL/DI/1G GeForce GTS 450 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-TS45048ZI 2 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS45048ZI GeForce GTS 450 1 2 GB Không rõ CLUB3D Không rõ 344 g 2011-05-27
CLUB3D CGAX-67524I 1 GB Radeon HD6750 GDDR5 Ekran KartıCGAX-67524I Radeon HD6750 1 1 GB Không rõ CLUB3D Không rõ 360 g 2011-05-27
ASUS 90-C1CQX0-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQX0-L0UAN0YZ GeForce GTS 450 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-27
ASUS ENGT430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DC SL/DI/1GD3 GeForce GT 430 1 1 GB Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-27
MSI N560GTXTWINFROZRIIOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 560 2 1 GB Không rõ MSI 238 x 112 x 40 mm Không rõ 2011-05-26
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-26