Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu S26361-F2748-L338 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2748-L338 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-01-08
Fujitsu S26361-F2748-L38 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıF2748-L38 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI R6950 Twin Frozr II/OC AMD 2 GB GDDR5 Ekran KartıR6950 TWIN FROZRII/O Không rõ 1 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI R6850 CYCLONE 1GD5 PE/OC 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE 1GD5 PE/OC Radeon HD6850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI R5450-MD512D3H/LP 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıR5450-MD512D3H/LP Radeon HD5450 1 0,5 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-01-07
MSI N580GTX-M2D15D5/OC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX-M2D15D5/OC GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-01-07
MSI N580GTX TWIN FROZR II/OC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX TWIN FR GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-07
MSI N570GTX Twin Frozr II/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR II/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-01-07
ASUS 90-C3CHC0-L0UAY0YZ AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHC0-L0UAY0YZ Radeon HD6870 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CPLK-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460DIRECTCUTO GeForce GTX 460 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-06
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) 1 GB 90-C1CP6Z-L0UANAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6Z-L0UANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) 178 g 2014 / 2011-01-06
HP AMD Radeon HD 6350 QM192AV Ekran KartıQM192AV Radeon HD6350 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-01-05
HP QM190AV AMD Radeon HD6350 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıQM190AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R687OC-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687OC-1GD Radeon HD6870 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-01-02
ASUS 90-C1CPX5-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPX5-L0UAY0BZ Radeon HD6850 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-01-01
HP PB331A NVIDIA Quadro FX 1300 0,128 GB GDDR Ekran KartıPB331A Quadro FX 1300 Không rõ 0,128 GB HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
HP 456137-001 25 GB NVS 290 GDDR2 Ekran Kartı456137-001 NVS 290 Không rõ 0,25 GB HP Không rõ Không rõ 2011-01-01
CLUB3D CGNX-G43024ALI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G43024ALI GeForce GT 430 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 175 g 2011-01-01
GIGABYTE R685OGD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR685OGD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 126 x 230 x 38 mm Không rõ Không rõ
MSI N450GTS-MD512D5/OC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-MD512D5/OC GeForce GTS 450 1 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-29
CLUB3D CGAX-56724ZI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-56724ZI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-12-26
DELL 490-12266 Ekran Kartı490-12266 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ 2010-12-26
MSI V801-1061 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıV801-1061 GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-12-25
ASUS 90-C1CKDU-L0UANAYZ 1 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDU-L0UANAYZ GeForce 8400 GS 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-12-25