Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGAX-68724O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724O Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-18
MSI GeForce GT 430 OC 1 GB N430GT-MD1GD3-LP-OC Ekran KartıN430GT-MD1GD3-LP-OC GeForce GT 430 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP WS071AV NVIDIA 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS071AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS070AV 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS070AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2010-11-17
HP NVIDIA Quadro 2000 1.0GB 1 GB GDDR5 Ekran KartıWS059AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N460OC2-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460OC2-1GI GeForce GTX 460 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-17
CLUB3D CGAX-68724F 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-68724F Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-11-17
ASUS 90-C1CP20-L0UANAYZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450/S/1GD3 Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-11-17
MSI R6850-PM2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850-PM2D1GD5/OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-14
GIGABYTE GV-N470OC-1GI NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-1GI GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 5770 HAWK 1 GB R5770-HAWKH Ekran KartıR5770-HAWKH Không rõ 2 1 GB MSI Không rõ 502 g 2010-11-13
GIGABYTE N480D515IB NVIDIA GeForce GTX 480 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıN480D515IB GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI GeForce GTX 460 Cyclone OC 1 GB N460GTX CYCL 1GD5/OC Ekran KartıN460GTX CYCL 1GD5/OC GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 512 g 2010-11-13
MSI N450GTS Cyclone 1GD5 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-CYCLONE GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g Không rõ
MSI FX5900XT-VTD128 GDDR Ekran KartıFX5900XT-VTD128 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-13
Giochi Preziosi 8886 Ekran Kartı Rol Oynama Oyuncakları8886 Không rõ Không rõ Không rõ Giochi Preziosi 535 mm 655 g 2020-08-27
CLUB3D CGNX-X5836 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5836 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 267 x 115 x 37 mm 890 g 2010-11-12
MSI 8998 5200 GDDR Ekran Kartı8998 GeForce FX 5200 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-11-12
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD2(LP) NVIDIA GeForce 210 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CP6A-L0UANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N580D5-15I-B 5 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N580D5-15I-B GeForce GTX 580 1 1,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-11-12
ASUS ENGTX580/2DI/1536MD5 5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580/2DI/1536MD5 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-12
MSI N580GTX-M2D15D5 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX-M2D15D5 GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-11-11
ASUS 90-C3CHF0-W0UAY0KZ 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHF0-W0UAY0KZ GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-11-11
GIGABYTE GV-N470OC-13I V2.0 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-13I V2.0 GeForce GTX 470 1 1,25 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ