Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGAX-55724I 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-55724I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-02-10
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNRO-LOUANOKZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNM1-JOUANAKZ NVIDIA GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/S/512 GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D 8400GS PCI-E x1 Edition 5 GB CGNX-GS842LC1 GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS842LC1 GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-02-08
CLUB3D HD5450 Noiseless Edition CGAX-5452YLI 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-5452YLI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-02-07
CLUB3D CGAX-54524LI 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-54524LI Radeon HD5450 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 2010-02-07
ASUS 90-C1CL5U-L0UAY0BZ 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL5U-L0UAY0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS 90-C1CP20-L0UANABZ 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT /DI/1GD3(LP) Không rõ 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-02-06
ASUS EAH5830 DIRCU/2DIS/1GD5 1 GB 90-C1CP70-L0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CP70-L0UAY0BZ Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS 90-C1CNZ5-J0UAN0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNZ5-J0UAN0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-06
GIGABYTE GV-N250-512I 250 GDDR3 Ekran KartıGV-N250-512I GeForce GTS 250 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-02-06
ASUS ENGTX260 GL+/2DI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNF5-M0UAY0BZ GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CMZU-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZU-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-04
ASUS 90-C1CMZP-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CMZP-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-04
ASUS ENGT240/DI/1GD5/WW 1 GB 90-C1CNRL-L0UAN0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNRL-L0UAN0BZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-02-04
ASUS 90-C1CP20-L0UANBZ 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP20-L0UANBZ Radeon HD5450 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-02-04
CLUB3D CGAX-58524DPO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524DPO Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-02-04
CLUB3D HD5870 Overclocked Edition 1 GB CGAX-58724DPO GDDR5 Ekran KartıCGAX-58724DPO Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-02-04
ASUS 90-C3CH81-S0UAY0KZ 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH81-S0UAY0KZ Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R545SC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R545SC-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-02-03
GIGABYTE GV-R557OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R557OC-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-02-03
GIGABYTE GV-R587UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R587UD-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-02-03
GIGABYTE GV-R545OC-512I GDDR3 Ekran KartıGV-R545OC-512I Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-02-03
ASUS 90-C1CMP5-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMP5-L0UAY0BZ GeForce GTX 285 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-31