Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CPV0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPV0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-22
ASUS 90-C1CPR0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPR0-L0UAY0BZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-22
HP WS090AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS090AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS089AV 5 GB GDDR5 Ekran KartıWS089AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ 2010-08-19
HP WS088AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS088AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS087AV 2 GB GDDR5 Ekran KartıWS087AV Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ 2010-08-19
HP WS081AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS081AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WS074AV 2,5 GB GDDR5 Ekran KartıWS074AV Không rõ Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS SILENT/P/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDA-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 5870 1 GB GA-GV-R587OC-1GD Ekran KartıGA-GV-R587OC-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-18
CLUB3D CGNX-TS2524IF 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524IF Không rõ 1 1 GB CLUB3D Không rõ Không rõ 2010-08-18
CLUB3D CGAX-58524FDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524FDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-08-18
CLUB3D HD5670 CGAX-5672CI 1024 MB GDDR5 Ekran KartıCGAX-5672CI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-08-18
CLUB3D Radeon HD 5670 1 GB CGAX-56724CI Ekran KartıCGAX-56724CI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-08-18
ASUS EN210 SILENT/DI/512MD2(LP) 210 GDDR2 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512MD2(LP) GeForce 210 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-08-18
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5450/DI/S/1G Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-18
GIGABYTE GeForce GT 220 5 GB GV-N220OC-512I Ekran KartıGV-N220OC-512I GeForce GT 220 1 0,5 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-08-16
ASUS 90-C1CP6K-L0UANAYZ 1 GB GeForce 210 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP6K-L0UANAYZ GeForce 210 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-16
ASUS GeForce GTX 460 1 GB ENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 Ekran KartıENGTX460 DIRECTCU/2DI/1GD5 GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-08-15
ASUS GeForce GT 220 NVIDIA 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT220/DI/1GD3(LP)/V2 GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNB5-J0UAN0YZ 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB5-J0UAN0YZ GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-08-15
MSI V807-008R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV807-008R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-08-15
MSI V238-001R 1 GB GeForce GTX 460 GDDR5 Ekran KartıV238-001R GeForce GTX 460 2 1 GB MSI Không rõ 669 g 2010-08-13
MSI V221-007R 480 GDDR5 Ekran KartıV221-007R GeForce GTX 480 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-08-13