Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGTX460/2DI/768MD5 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460/2DI/768MD5 GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-03
MSI R5450-MD512H/D2 1 GB GDDR2 Ekran KartıR5450-MD512H/D2 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 240 g 2010-07-02
MSI N9800GT Zilent 1 GB N9800GT-ZILENT-1G GDDR3 Ekran KartıN9800GT-ZILENT-1G GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS ENGTX275/G/HTDI/896MD3 275 GDDR3 90-C1CMW1-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMW1-M0UAY00Z GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
DELL 490-11279 Ekran Kartı490-11279 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5/A 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH80-S0UAY00T Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH3450/DI/256M AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK1K-H0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT/HTDI/1G NVIDIA GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK9A-LOUAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY884AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY884AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3000-L934 GeForce 9300 GE Ekran KartıF3000-L934 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu S26361-F2748-L236 295 GDDR3 512 MB Ekran KartıF2748-L236 NVS 295 Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-28
MSI N8400GS TD256 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256 GeForce 8400 GS Không rõ 0,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N8400GS TD256H 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256H GeForce 8400 GS Không rõ 0,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI GeForce 8400 GS 5 GB N8400GS TD512 Ekran KartıN8400GS TD512 GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N95GT-MD512-OC GDDR4 Ekran KartıN95GT-MD512-OC GeForce 9500 GT 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N9800GT-T2D512-OCV2 GDDR3 Ekran KartıN9800GT-T2D512-OCV2 GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS EN7600GT SILENT/2DHT/256M 90-C1CHV1-HUAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CHV1-HUAYZ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS EAX550HM512/TD/256M 90-C1CI1F-HUAYZ GDDR Ekran Kartı90-C1CI1F-HUAYZ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu ATI FirePro V7750 1 GB S26361-F2530-L775 Ekran KartıS26361-F2530-L775 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu S26361-F2748-L633 25 GB NVS 290 GDDR2 Ekran KartıS26361-F2748-L633 NVS 290 Không rõ 0,25 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-28
GIGABYTE GV-NX71G512P8 NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGV-NX71G512P8 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
MSI RX2600XT-T2D256E/D3 V099-022R GDDR3 Ekran KartıV099-022R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N470GTX Twin Frozr II 25 GB GDDR5 Ekran KartıN470GTX TWIN FROZR II GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-25
MSI N465GTX Twin Frozr II 1 GB GDDR5 Ekran KartıN465GTX TWIN FROZR II GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-25