Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N220GT-MD512 220 GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD512 GeForce GT 220 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-10-21
ASUS EN210/DI/512MD2LP GeForce 210 GDDR2 Ekran KartıEN210/DI/512MD2LP GeForce 210 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI VN210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıVN210-MD512 GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-10-19
MSI VN220GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD1G GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 180 g 2009-10-19
ASUS EAH5750/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNPO-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGA-4352PLI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGA-4352PLI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-18
MSI Radeon HD 5750 1GB GDDR5 5750-PM2D1G Ekran Kartı5750-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 324 g 2009-10-18
MSI N295GTX-2D1792-OC 75 GB V801-692R GDDR3 Ekran KartıV801-692R GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX285/2DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285/2DI/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-10-17
ASUS ENGTX260/2DI/896MD3 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/2DI/896MD3 GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-10-17
CLUB3D 9600GT Green Edition PCI Express 2.0 512 MB GDDR3 CGNX-G962GCI Ekran KartıCGNX-G962GCI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-10-16
CLUB3D GT 220 1 GB CGNX-G2224YLI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G2224YLI GeForce GT 220 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-15
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512MD2 GeForce 9600 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT-MG-DI-512 GeForce 9600 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9500GT-DI-1G GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıEN9500GT-DI-1G GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE N210OC-512I 210 GDDR2 Ekran KartıN210OC-512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-15
GIGABYTE N220OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıN220OC-1GI GeForce GT 220 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-10-15
GIGABYTE N84S-512I GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıN84S512I GeForce 8400 GS 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE N95TOC-1GI GeForce 9500 GT 1 GB GDDR2 Ekran KartıN95TOC-1GI GeForce 9500 GT 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE N98TGR-512I GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TGR-512I GeForce 9800 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE RX26T256H GDDR3 Ekran KartıRX26T256H Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-10-15
GIGABYTE R585D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıR585D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH4350SLN-DI-512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350SLN-DI-512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4550/DI/512MD3 GDDR3 Ekran KartıEAH4550-DI-512MD3 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G222YLI 220 GDDR2 Ekran KartıCGNX-G222YLI GeForce GT 220 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-10-15