Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE Radeon HD 4650 1GB GDDR2 GV-R465D2-1GI (AGP) Ekran KartıGV R465D2-1GI-AGP Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-10-08
GIGABYTE GV-N84S-512I 5 GB GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-N84S-512I GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-10-08
CLUB3D CGNX-G9524YLI 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGNX-9524YLI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-10-08
ASUS ENGTX260/2DI/896MD3 260 GDDR3 90-C1CMAF-M0UAY00 Ekran Kartı90-C1CMAF-M0UAY00 GeForce GTX 260 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-05
ASUS 90-C1CNP0-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNP0-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-04
ASUS GeForce GT 220 1 GB 90-C1CMZ5-L0UANAKZ Ekran Kartı90-C1CMZ5-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-03
ASUS 90-C1CNB5-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNB5-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-03
ASUS 90-C1CMZA-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CMZA-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-10-03
ASUS 90-C1CKDA-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDA-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-03
ASUS 90-C1CNF5-M0UAY00Z 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNF5-M0UAY00Z GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-03
ASUS EAH4350 SILENT/DI/256MD2(LP) 90-C1CM1F-H0UANAKZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1F-H0UANAKZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-10-01
MSI GeForce 8400GS 256 MB GDDR2 V116-028R Ekran KartıV116-028R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-10-01
ASUS EAH5850/G/2DIS/1GD5 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5850/G/2DIS/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D GeForce 9500GT NVIDIA 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGANX-G9524YLI GeForce 9500 GT 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
CLUB3D CGAX-48924DDG 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924DDG Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2009-10-01
MSI Geforce 9500GT 1 GB N9500GT-MD1G/D2 GDDR2 Ekran KartıN9500GT-MD1G/D2 GeForce 9500 GT 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
MSI N210-MD512H 210 GDDR2 Ekran KartıN210-MD512H GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-09-29
MSI N220GT-MD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD1G GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
MSI R4890 CYCLONE 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4890 CYCLONE Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-29
ASUS ENGTX275/2DI/896MD3 275 GDDR3 90-C1CMW5-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMW5-M0UAY00Z GeForce GTX 275 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-09-28
GIGABYTE GV-N210OC-512I 210 GDDR2 Ekran KartıGVN210OC512I GeForce 210 Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-09-28
GIGABYTE GV-N220OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN220OC1GI GeForce GT 220 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-09-28
GIGABYTE GV-R587D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıV-R587D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-26
GIGABYTE GV-R585D5-1GD-B 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R585D5-1GD-B Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-26