Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D HD5670 1 GB CGAX-56724IF GDDR5 Ekran KartıCGAX-56724IF Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-01-22
HP ATI Radeon HD 4550 (512 MB) DH GDDR3 Ekran KartıAZ202AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Geforce 240 GT 1GB DDR3 V804-007R Ekran KartıV804-007R GeForce GT 240 1 1 GB MSI Không rõ 295 g 2010-01-21
MSI V154-022R 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran KartıV154-022R GeForce GTS 250 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-20
HP ATI Radeon HD 4650 DP (1GB) GDDR2 Ekran KartıVL470AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NVIDIA GeForce 310 DP SH PCIe x16 2nd Card GDDR3 Ekran KartıVL472AV GeForce 310 1 Không rõ HP Không rõ 133 g Không rõ
HP NVIDIA GeForce 310 DP SH PCIe x16 1st Card GDDR3 Ekran KartıVL471AV GeForce 310 1 Không rõ HP Không rõ 133 g Không rõ
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNU0-L0UAY0BZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-20
ASUS EAH5750 FORMULA/DI/512MD5 90-C1CNU5-J0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNU5-J0UAY0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-20
ASUS EAH5870/2DIS/1GD5/A GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH30-L0UAY0KZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI R5670-PMD1G 1 GB GDDR2 Ekran KartıR5670-PMD1G Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-20
CLUB3D HD5670 1024 MB GDDR5 128 Bit PCI-E CGAX-56724I 1 GB Ekran KartıCGAX-56724I Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-01-17
ASUS EAH5870/2DIS/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5870/2DIS/1GD5/A Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5770/2DI/512MD5 GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DI/512MD5 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5670/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5670/DI/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-16
MSI V220-002R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV220 -002R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-16
GIGABYTE GV-R567OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R567OC-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-01-16
CLUB3D HD5670 512MB GDDR5 128BIT PCI-e 2.1 CGAX-5672I 1024 MB Ekran KartıCGAX-5672I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-01-15
MSI ATI R 5970 2 GB 912-V803-477 GDDR5 Ekran Kartı912-V803-477 Không rõ 2 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-15
MSI N250GTS Twin Frozr 1 GB 250GTS-TF-1G GDDR3 Ekran Kartı250GTS-TF-1G GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-15
MSI Geforce 9400 GT 1GB GDDR2 9400GT-MD1G Ekran Kartı9400GT-MD1G GeForce 9400 GT 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-01-15
CLUB3D Radeon HD5870 1024 MB 256 BIT PCI-E CGAX-58724ND 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58724ND Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-01-13
CLUB3D CGNX-TS2524GCI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524GCI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-01-13
ASUS 90-C3CH40-L0UAY0KZ 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH40-L0UAY0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-01-13