Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CNRA-J0UAN0KZ 240 GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/512MD3/A GeForce GT 240 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 670 g 2009-12-04
ASUS EAH5750 FML/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750 FML/2DI/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-12-03
ASUS Radeon HD 5970 AMD 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5970/G/2DIS/2GD5 Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D GTX 275 PCI Express 2.0 1792 MB GDDR3 448 Bit CGNX-X27592DD Ekran KartıCGNX-X27592DD Không rõ Không rõ 1,75 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-30
GIGABYTE Radeon HD 5770 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577D5-1GD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D nVidia 8400GS PCI-E x1 Edition 512 MB DDR3 64 Bit CGNX-GS842LX1 GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS842LX1 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-11-26
CLUB3D CGNX-G2424IF 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G2424IF GeForce GT 240 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-26
CLUB3D HD4670 CGAX-4672IM 1024 MB GDDR4 Ekran KartıCGAX-4672IM Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-11-26
CLUB3D CGNX-GS842LCI 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS842LCI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 1,7 kg 2009-11-26
CLUB3D 8400GS PCI Edition CGN-GS846PL 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGN-GS846PL Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-11-24
MSI V206-003R GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV206-003R GeForce 8400 GS 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-24
MSI N8400GS-D256H V206-001R GDDR2 Ekran KartıV206-001R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-24
GIGABYTE GV-R597D5-2GD-B 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R597D5-2GD-B Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-11-20
GIGABYTE GV-N240D5-512I 240 GDDR5 Ekran KartıN240D5-512I GeForce GT 240 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-11-19
ASUS EAH5970/2DIS/2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5970/2DIS/2GD5 Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-19
CLUB3D CGAX-H57524 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-H57524 Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-11-19
CLUB3D CGNX-G2424I 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G2424I GeForce GT 240 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-11-18
CLUB3D HD5970 DiRT 2 Edition 2 GB CGAX-59748DP GDDR5 Ekran KartıCGAX-59748DP Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-18
ASUS 90-C3CH81-L0UAY00T 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH81-L0UAY00T Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT220/G/DI/1GD2(LP) GeForce GT 220 1 GB GDDR2 Ekran KartıENGT220/G/DI/1GD2(LP) GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N240GT-MD512-OC/D5 GeForce GT 240 GDDR5 Ekran KartıMS-N240GT-MD512OC/D5 GeForce GT 240 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNR5-J0UAN00Z 240 GDDR5 Ekran KartıENGT240/DI/512MD5/A GeForce GT 240 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-18
ASUS ENGT220/DI/1GD3(LP) GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ5-LOUANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N275SO-18I 75 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N275SO-18I GeForce GTX 275 Không rõ 1,75 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-18