Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5 2 GB 90-C3CH81-S0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH81-S0UAY00T Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-18
Matrox M9188 PCIe x16 M9188-E2048F 2 GB Ekran KartıM9188E2048F Không rõ Không rõ 2 GB Matrox Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) 406 g 2009-11-15
Matrox M9128-E1024LAF 1 GB GDDR2 Ekran KartıM9128E1024LAF Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-11-14
MSI NX8400GS-TD256E 912-V116-035 GDDR2 Ekran Kartı912-V116-035 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-12
MSI GeForce GT 240 1 GB V199-012R Ekran KartıV199-012R GeForce GT 240 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-10
MSI V207-001R 240 GDDR5 Ekran KartıV207-001R GeForce GT 240 1 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-10
ASUS 90-C1CMZB-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CMZB-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-08
ASUS ENGT220/G/DI/1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 220 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UAMAKZ GeForce GT 220 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5770/2DIS/1GD5/V2 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770/2DIS/1GD5/V2 Không rõ 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-06
MSI N240GT-MD1G 1 GB GDDR3 Ekran KartıN240GT-MD1G GeForce GT 240 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-06
MSI N220GT-MD1GZ 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220GT-MD1GZ GeForce GT 220 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-11-06
CLUB3D 6200 AGP Edition GDDR2 CGN-H626LC 128 MB Ekran KartıCGN-H626LC GeForce 6200 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNP0-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNP0-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CNM1-J0UANAKZ 210 GDDR2 Ekran Kartı90-C1CNM1-J0UANAKZ GeForce 210 1 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CMZ6-L0UANAKZ 1 GB GeForce GT 220 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMZ6-L0UANAKZ GeForce GT 220 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNU0-L0UAY00Z AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5750FML/2DI/1GD Không rõ 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/A GeForce GT 240 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-05
ASUS 90-C1CNR0-L0UAN0KZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR0-L0UAN0KZ GeForce GT 240 1 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-11-05
CLUB3D CGNX-G9824G 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824G Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-04
CLUB3D HD5770 1 GB CGAX-57724C GDDR5 Ekran KartıCGAX-57724C Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-R455OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R455OC-1GI Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N250OC-1GI-P1 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N250OC-1GI-P1 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N240D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN240D31GI GeForce GT 240 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-11-04
GIGABYTE GV-N220D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıN220D2GI GeForce GT 220 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-11-04