Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N285UD-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N285UD-2GI GeForce GTX 285 1 2 GB GIGABYTE Không rõ 2009-08-22
GIGABYTE GV-R489UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R489UD-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-22
ASUS EAH4650/DI/512MD2/A( GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2/A( Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-22
ASUS EAH4650/DI/1GD2/A(LP 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/1GD2/A(LP Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D HD4670 CGAX-4672I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-08-22
ASUS EAH4350/SI/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıEAH4350/SI/DI/512MD2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN8400GS/SI/HTP/512M GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/SI/HTP/512M GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT SILENT/2D/512MD3 NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT SILENT/2D/512MD3 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS MATRIX GTX285/HTDI/1GD3 NVIDIA GeForce GTX 285 1 GB GDDR3 Ekran KartıMATRIX GTX285/HTDI/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN6200LE TC1G/TD/512M GDDR2 Ekran KartıEN6200LE TC1G/TD/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2009-08-17
ASUS EN9600GT MAGIC/DI/512MD2 NVIDIA GeForce 9600 GT GDDR2 Ekran KartıEN9600GT MAGIC/DI/512MD2 GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N96TGR-512I GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıN96TGR-512I GeForce 9600 GT 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
CLUB3D GTS 250 Green Edition CGNX-TS252GI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS252GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
CLUB3D GTS 250 Green Edition 1 GB CGNX-TS2524GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-TS2524GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-17
MSI N250GTS TWIN FROZR 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FROZR 1 GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-08-15
MSI N250GTS Twin Frozr 1G OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN250GTS TWIN FROZR 1G OC GeForce GTS 250 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2009-08-13
MSI N275GTX Lightning 75 GB GDDR3 Ekran KartıN275GTX LIGHTNING GeForce GTX 275 1 1,75 GB MSI Không rõ 2009-08-12
GIGABYTE GV-R485MC-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR485MC-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-08-10
GIGABYTE GV-N96TSL-1GI 1 GB GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıGVN96TSL1GI GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-08-10
GIGABYTE GV-N285-1GH-B 1 GB GDDR3 Ekran KartıN285-1GH-B GeForce GTX 285 1 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-08-10
GIGABYTE GV-N28-1GH-B-GA GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıN28-1GH-B-GA GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS EAH3850/HTDI/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJU0-J0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 3870X2 1GB GDDR3 912-V803-246 Ekran Kartı912-V803-246 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-08-10
MSI RADEON™ X1550 256MB DDR2 912-V068-003 Ekran Kartı912-V068-003 Radeon X1550 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-08-10