Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C1CN30-T0UAY00Z 4 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CN30-T0UAY00Z GeForce GTX 285 1 4 GB ASUS Không rõ 2009-07-31
ASUS EN9600GT/DI/512MD3/A GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/DI/512MD3/A GeForce 9600 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI V161-034R 1 GB GDDR2 Ekran Kartı00V161-034R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-07-31
GIGABYTE N98TZL-512H GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıN98TZL-512H GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE NX88S512H-B GeForce 8800 GTS GDDR3 Ekran KartıNX88S512H-B GeForce 8800 GTS Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-07-30
MSI V194-006 1 GB GDDR5 Ekran KartıV194-006 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-07-30
CLUB3D CGNX-HG952YMI GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG952YMI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-07-30
CLUB3D HD3650 CGAX-3652Y 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-3652Y Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-07-30
CLUB3D HD3650 1 GB CGAX-36524Y GDDR2 Ekran KartıCGAX-36524Y Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Không rõ 2009-07-30
ASUS EAH4650/DI/512MD2_V2 GDDR2 Ekran KartıEAH4650/DI/512MD2_V2 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D 9600 Lite Edition CGNX-G962LEI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G962LEI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-07-29
GIGABYTE GV-R465D2-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıR465D2-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-07-28
ASUS 90-C1CMLK-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLK-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CMLF-L0UAY00Z 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMLF-L0UAY00Z GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CN80-L0UAY00Z 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN80-L0UAY00Z GeForce 9500 GT 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-07-26
ASUS 90-C1CMRF-J0UAY00Z 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMRF-J0UAY00Z GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-07-26
MSI 912-V161-033 GDDR2 Ekran Kartı912-V161-033 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-07-24
CLUB3D CGAX-H4652I 1024 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-H4652I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-07-24
MSI R4890 Cyclone OC 1 GB V194-006R GDDR5 Ekran KartıV194-006R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-07-24
MSI N285GTX SuperPipe 2 GB GDDR3 Ekran KartıN285GTX SUPERPIPE 2G GeForce GTX 285 Không rõ 2 GB MSI Không rõ 2009-07-22
CLUB3D HD4650 CGAX-4652I GDDR2 Ekran KartıCGAX-4652I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-07-21
ASUS BRAVO 9500/DI/512MD2 GDDR2 Ekran KartıBRAVO 9500/DI/512MD2 GeForce 9500 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ 2009-07-18
CLUB3D CGNX-X29592 75 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-X29592 GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-07-18
CLUB3D CGA-46724 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGA-46724 Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-07-17