Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EN9400GT SILENT/DI/512MD2/V2 GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran KartıEN9400GT SILENT/DI/512MD2/V2 GeForce 9400 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CN50-L0UAY00Z 1 GB GeForce GTX 285 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CN50-L0UAY00Z GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
MSI R4670-MD1G 1 GB V182-003R GDDR3 Ekran KartıV182-003R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
CLUB3D CGA-3452 5 GB Radeon HD3450 GDDR2 Ekran KartıCGA-3452 Radeon HD3450 Không rõ 0,5 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đỏ 177 g 2009-07-04
Fujitsu S26361-F2748-L533 290 GDDR2 512 MB Ekran KartıS26361-F2748-L533 NVS 290 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
GIGABYTE GV-N26OC-896I 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26OC-896I GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
GIGABYTE GV-N275UD-896I 275 GDDR3 Ekran KartıGV-N275UD-896I GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-07-04
GIGABYTE GV-N285OC-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N285OC-2GI GeForce GTX 285 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-07-04
ASUS 90-C1CN00-J0UAY0KZ GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN00-J0UAY0KZ GeForce 9500 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
ASUS 90-C3CGX5-K0UAY00T 75 GB GeForce GTX 295 GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGX5-K0UAY00T GeForce GTX 295 1 1,75 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
ASUS 90-C1CN40-L0UAN0KZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CN40-L0UAN0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-04
Matrox M9148 LP PCIe x16 1 GB M9148-E1024LAF GDDR2 Ekran KartıM9148E1024LAF M9148 Không rõ 1 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2009-06-29
Matrox M9138-E1024LAF 1 GB GDDR2 Ekran KartıM9138E1024LAF Không rõ Không rõ 1 GB Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2009-06-29
MSI GF N295GTX-2D1792 75 GB V801-691R GDDR3 Ekran KartıV801-691R GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-06-28
MSI N9800GT-MD1G 1 GB V186-009R GDDR3 Ekran KartıV186-009R GeForce 9800 GT 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-06-28
MSI N295GTX-2D1792 75 GB GDDR3 Ekran KartıN295GTX-2D1792 GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2009-06-27
ASUS 90-C1CMS0-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CMS0-L0UAY00Z Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-06-26
ASUS 90-C1CKSA-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CKSA-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-06-22
ASUS EN9600GT/DI/1GD3 NVIDIA GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/DI/1GD3 GeForce 9600 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH4870/HTDI/1GD5 AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870/HTDI/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G9424LI 1 GB GDDR2 Ekran KartıCGNX-G9424LI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2009-06-18
CLUB3D HD4890 Superclocked Edition 1 GB CGAX-48924SO GDDR5 Ekran KartıCGAX-48924SO Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-06-18
CLUB3D 9800GT Green Edition 1 GB CGNX-G9824GI GDDR3 Ekran KartıCGNX-G9824GI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-06-18
CLUB3D 9800GT Green Edition CGNX-G982GI 1024 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G982GI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2009-06-18