Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
CLUB3D HD5850 1 GB CGAX-58524IDP GDDR5 Ekran KartıCGAX-58524IDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-25
CLUB3D CGAX-58724IDP 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-58724IDP Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-25
MSI R4770 CYCLONE GDDR5 Ekran KartıR4770 CYCLONE Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-09-25
CLUB3D Radeon HD4650 CGAX-4652LI GDDR2 Ekran KartıCGAX-4652LI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Không rõ 2009-09-25
ASUS EAH5870/G/2DIS/1GD5 1 GB 90-C3CH31-L0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH31-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-24
ASUS 90-C3CH41-L0UAY00T 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH41-L0UAY00T Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2009-09-24
MSI R5870-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5870-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-24
MSI R5850-PM2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıR5850-PM2D1G Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-24
MSI N260GTX Twin Frozr OC 260 GDDR3 Ekran KartıN260GTX TWIN FROZR O GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-18
MSI RX1300-TD256E GDDR2 Ekran KartıRX1300-TD256E Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-17
HP VK447AV NVS 450 GDDR3 Ekran KartıVK447AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ
ASUS ENGTX295 TOP/2DI/1792MD3 GeForce GTX 295 1,75 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX295 TOP/2DI/1792MD3 GeForce GTX 295 1 1,75 GB ASUS Không rõ Không rõ
MSI R4890 Cyclone 1 GB V194 -005R GDDR5 Ekran KartıV194 -005R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-14
CLUB3D 9500GT HDMI CGNX-G952YI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G952YI Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2009-09-12
MSI R4650-MD512 912-V160-001 GDDR2 Ekran Kartı912-V160-001 Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ 2009-09-12
MSI NX8400GS-TD512EH 912-V116-005 GDDR2 Ekran Kartı912-V116-005 GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-12
MSI N9500GT-MD512-OC 912-V133-054 GDDR2 Ekran Kartı912-V133-054 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-12
MSI R4870-MD1G 1 GB 912-V174-003 GDDR5 Ekran Kartı912-V174-003 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2009-09-12
GIGABYTE GV-R465-1GI 1 GB GDDR2 Ekran KartıGV-R465-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2009-09-11
Matrox G45FMLDVA32DBF GDDR Ekran KartıG45-FMDVA32D0E3 Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2009-09-09
Matrox G45FMDHA32DBF GDDR Ekran KartıG45-FMDHA32DBF Không rõ Không rõ Không rõ Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2009-09-09
MSI Geforce FX 5900 FX5900U-VTD256 Ekran KartıFX5900U-VTD256 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GV-N68T256DH GDDR3 Ekran KartıGV-N68T256DH Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2009-09-08
MSI NX6800-TD256E GDDR Ekran KartıNX6800-TD256E Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2009-09-08