Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Geforce 6600 128MB NX6600-VTD128 Ekran KartıNX6600-VTD128 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GV-RX60X128V 64 MB GDDR Ekran KartıGV-RX60X128V Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GeForce FX 5700 Ultra GV-N57U128D Ekran KartıGV-N57U128D GeForce FX 5700 Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GV-R7064T GDDR Ekran KartıGV-R7064T Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GV-RX80T256V AMD GDDR3 64 MB Ekran KartıGV-RX80T256V Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI FX5700LE-TD256 GDDR Ekran KartıFX5700LE-TD256 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-09-08
ASUS ATI Radeon 9800 XT A9800XT/TVD/256M Ekran KartıA9800XT/TVD/256M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-09-08
MSI Geforce 7950GT 256MB NX7950GT-T2D256EZ-HD GDDR3 Ekran KartıNX7950GT-T2D256EZ-HD Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GeForce 7800 GT NVIDIA GDDR3 Ekran KartıGV-NX78T256VB-ED Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI NX7600GT-VT2D256E GDDR3 Ekran KartıNX7600GT-VT2D256E Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-09-08
ASUS EN9800GT/DI/512MD3 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM4K-J0UAY00Z GeForce 9800 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE GV-R477UD-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R477UD-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-09-08
GIGABYTE N94T-512I GDDR2 Ekran KartıN94T-512I Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D HD4350 CGAX-4352ILX1 512 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-4352ILX1 Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2009-09-06
ASUS EN9800GT/DI/1GD3 GeForce 9800 GT 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/DI/1GD3 GeForce 9800 GT 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Radeon HD 4350 AMD 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH4350 SILENT/DI/1G Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS H4850/HTDI/512MD3/A GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/512MD3/A Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 670 g Không rõ
MSI R4870-MD1G COPPER 1 GB R4870-MD1G/COPPER GDDR5 Ekran KartıR4870-MD1G/COPPER Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-09-04
MSI R4770 Cyclone V196-001R GDDR5 Ekran KartıV196-001R Không rõ 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2009-09-04
ASUS EN7300GT/HTD/512M GDDR2 Ekran Kartı90-C1CI2R-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N26SO-896I 260 GDDR3 Ekran KartıGV-N26SO-896I GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-09-04
ASUS 90-C1CM1A-L0UANAKZ 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CM1A-L0UANAKZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2009-09-04
CLUB3D 9500GT HDMI 1 GB CGNX-G9524YI GDDR2 Ekran KartıCGNX-G9524YI Không rõ 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2009-09-04
MSI N9800GT-MD1G PWM 1 GB GDDR3 Ekran KartıN9800GT-MD1G-PWM GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-09-04