Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon HD 4850 1 GB V153 -004R Ekran KartıV153 -004R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
GIGABYTE GF GTX 295 1.8GB DDR3 896BIT GV-N295-18I-B Ekran KartıN295-18I-B GeForce GTX 295 1 1,75 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2009-01-10
StarTech.com PCIVGAV7 XGI Z7 GDDR Ekran KartıPCIVGAV7 XGI Z7 Không rõ Không rõ StarTech.com Không rõ 66 g 2009-01-10
MSI V153-004R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV153-004R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2009-01-10
GIGABYTE GV-R467D3-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R467D3-1GI Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-10
ASUS ENGTX260/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran KartıENGTX260/HTDI/896MD3 GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX285/HTDP/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTX285/HTDP/1GD3 GeForce GTX 285 Không rõ 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-08
ASUS GeForce GTX 260 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMB0-MOUAY00T GeForce GTX 260 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX295/2DI/1792MD3 75 GB 90-C3CGX0-K0UAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CGX0-K0UAY00T GeForce GTX 295 Không rõ 1,75 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2009-01-07
MSI V175-003R 1 GB GDDR3 Ekran KartıV175-003R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2008-12-19
GIGABYTE GV-R485ZL-512H GDDR3 1024 MB Ekran KartıR485ZL-512H Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT/HTDP/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT/HTDP/512M GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D 6200 PCI 256MB CGN-626P GDDR2 Ekran KartıCGN-626P GeForce 6200 Không rõ Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2008-12-07
ASUS EN9500GT/DI/512MD3 GeForce 9500 GT GDDR3 Ekran KartıEN9500GT/DI/512MD3 GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon HD 4830 1GB V153-002R Ekran KartıV153-002R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2008-12-06
ASUS EN9400GT/DI/512MD2(LP) GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLNA-J0UAY00Z GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLNA-J0UAN00Z GeForce 9400 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLNA-J0UAN00Z GeForce 9400 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT TOP/HTDP/512MD3 90-C1CM30-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CM30-J0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-12-04
ASUS EAH4650/DI/1GD2 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZ5-J0UAN0KZ Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CM00-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CM00-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-12-04
HP NVIDIA Quadro NVS 450 512MB PCIe GDDR3 Ekran KartıFH519AA#AC3 NVS 450 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9400GT/DI/1GD2(LP) GeForce 9400 GT 1 GB GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLNF-L0UANAKZ GeForce 9400 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro NVS 450 512MB GDDR3 Ekran KartıFH518AV NVS 450 Không rõ Không rõ HP Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R487D5-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R487D5-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2008-11-29