Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH4870X2 TOP/HTDI/2 GB 90-C3CGS0-S0UAY00T GDDR5 Ekran Kartı90-C3CGS0-S0UAY00T Radeon HD4870 X2 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLGF-L0UAY00Z 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLGF-L0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLR0-J0UAY00Z GDDR5 Ekran Kartı90-C1CLR0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CM20-J0UAY00Z 5 GB Radeon HD4870 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CM20-J0UAY00Z Radeon HD4870 Không rõ 0,5 GB ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLZ0-J0UAN00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLZ0-J0UAN00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLL0-J0UAY00Z GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLL0-J0UAY00Z GeForce 8500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLX0-J0UANA0Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLX0-J0UANA0Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLB0-J0UAY00Z GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLB0-J0UAY00Z GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLV0-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLV0-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
ASUS 90-C1CLQ0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLQ0-J0UAY00Z GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-10-02
MSI N280GTX OC HydroGen GeForce GTX 280 1 GB GDDR3 Ekran KartıN280GTXOCHYDROGEN GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ
MSI V116-027R GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıV116-027R GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-09-27
GIGABYTE GV-R485MC-1GH 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R485MC-1GH Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-09-24
GIGABYTE GV-R467D3-512I 1024 MB GDDR3 Ekran KartıR467D3-512I Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ 2008-09-21
ASUS EN7200GS/HTD GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBUGUAY00Z GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
MSI R4870-T2D1G-OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıR4870-T2D1G-OC Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-09-20
CLUB3D GeForce 9400GT CGNX-HG942 GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG942 Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-09-19
CLUB3D HD4850 512MB GDDR3 CGAX-4852IDP Ekran KartıCGAX-4852I Không rõ 1 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-09-19
CLUB3D VGA GeForce 9800GTX, 512MB PCIe CGNX-XP982DD GDDR3 Ekran KartıCGNX-XP982DD Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-09-19
CLUB3D CGAX-4672DD GDDR3 Ekran KartıCGAX-4672DD Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-09-17
CLUB3D nVidia GeForce 9800GT 512MB PCI-E2.0 CGNX-G982DDF GDDR3 Ekran KartıCGNX-G982DDF Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-09-17
MSI V803-302R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV803-302R Không rõ Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-09-17
MSI V154-003R GeForce 9800 GTX+ GDDR3 Ekran KartıV154-003R GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-09-14
Fujitsu S26361-F3535-L345 GDDR2 Ekran KartıS26361-F3535-L345 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-09-14