Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH4870 TOP/HTDI/512M GDDR5 Ekran KartıEAH4870 TOP/HTDI/512 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4850 TOP/HTDI/512M GDDR3 Ekran KartıEAH4850 TOP/HTDI/512MB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH4850/HTDI/512M GLACIATOR GDDR3 Ekran KartıEAH4850/HTDI/512M GLACIATOR Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D VGA Radeon HD4850 512MB DDR3 2xDVI PCIe CGAX-4852DDF GDDR3 Ekran KartıCGAX-4852DDF Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-08-13
CLUB3D HD 4870 2048MB GDDR5 CGAX-48748X2 2 GB Ekran KartıCGAX-48748X2 Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Không rõ 2008-08-13
MSI N280GTX-T2D1G Super OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıN280GTX-T2D1G SUPER OC GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-08-10
ASUS EAH4870X2/HTDI/2 GB GDDR5 Ekran KartıEAH4870X2HTDI2G Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R487X2-2GH-B 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R487X2-2GH-B Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ 2008-08-10
MSI V801-491R 1 GB GeForce GTX 280 GDDR3 Ekran KartıV801-491R GeForce GTX 280 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2008-08-09
ASUS EN7200GS/HTD/256M GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıEN7200GS/HTD/256M (LP) GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/512M GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT MAGIC/DI/512M GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT ULTIMATE/HTDP/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT ULTIMATE/HTDP/512M GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GT TOP/HTDP/512M GeForce 9800 GT GDDR3 Ekran KartıEN9800GT TOP/HTDP/512M GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N95TOC-1GH 1 GB GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-1GH GeForce 9500 GT Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2008-08-08
ASUS EN8400GS/HTP/256M (L GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıEN8400GS/HTP/256M (L GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9500GT MAGIC/DI/51 GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıEN9500GT MAGIC/DI/51 GeForce 9500 GT 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX/HTDP/512M GeForce 9800 GTX GDDR3 Ekran KartıEN9800GTX/HTDP/512M? GeForce 9800 GTX Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9800GTX+/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ GDDR2 Ekran KartıEN9800GTX+/HTDI/512M GeForce 9800 GTX+ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT/HTDI/512M GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran KartıEN9600GT/HTDI/512MA? GeForce 9600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CLC0-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CLC0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS EAH3870/HTDI/512M 1 GB 90-C1CJV0-J0UAY00Z GDDR4 Ekran Kartı90-C1CJV0-J0UAY00Z Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS 90-C1CL50-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CL50-J0UAY00Z Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
ASUS 90-C1CJBZ-H0UAY00Z GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJBZ-H0UAY00Z GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-08-07
GIGABYTE GV-N95TOC-512H GeForce 9500 GT GDDR2 Ekran KartıGV-N95TOC-512H GeForce 9500 GT Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-08-07