Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI NX8800GT-T2D1GE-OC 1 GB GDDR3 Ekran KartıNX8800GT-T2D1GE-OC GeForce 8800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2008-02-05
MSI NX8800GT-T2D1GE 1 GB GDDR3 Ekran KartıNX8800GT-T2D1GE GeForce 8800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2008-02-05
StarTech.com PEXVID7200A GDDR2 Ekran KartıPEXVID7200A GeForce 7200 GS Không rõ Không rõ StarTech.com Không rõ Không rõ 2008-02-03
StarTech.com AGPVID5500A 5500 GDDR Ekran KartıAGPVID5500A GeForce FX 5500 Không rõ Không rõ StarTech.com Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI RX2600XT-T2D256EZ GDDR3 Ekran KartıRX2600XT-T2D256EZ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI NX8800GTS 512M OC GDDR3 Ekran KartıNX8800GTS 512M OC GeForce 8800 GTS Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI NX8600GT-TD512EZ GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD512EZ GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI NX8600GT-T2D512E OC GDDR3 Ekran KartıNX8600GT-T2D512E OC GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI NX8500GT-TD512E GDDR2 Ekran KartıNX8500GT-TD512E GeForce 8500 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
MSI NX6200AX-TD256H D2 GDDR2 Ekran KartıNX6200AX-TD256H D2 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2008-02-03
ASUS EN8600GTOCGEAR/HTDP GeForce 8600 GT GDDR3 Ekran KartıEN8600GTOCGEAR/HTDP GeForce 8600 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GT/G/HTDP/512M GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/G/HTDP/512M/A GeForce 8800 GT Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN8800GT/HTDP/1GB GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıEN8800GT/HTDP/1GB GeForce 8800 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN6200LE TC1G/TD/512M GDDR2 Ekran KartıEN6200LE TC 1G/TD/51 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI Radeon HD 2400XT (256MB DH) GDDR2 Ekran KartıKA343AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850 OC GEAR/G/HTDI/512M GDDR2 Ekran KartıEAH3850 OC GEAR/G/HT Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN7300GT SILENT/HTD/512M GDDR2 Ekran KartıEN7300GT SILENT/HTD/512M Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH3650 TOP/HTDI/256M GDDR2 Ekran KartıEAH3650 TOP/HTDI/256 Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP GN498AV 290 GDDR2 Ekran KartıGN498AV NVS 290 Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2008-02-03
HP GN499AV NVS 290 GDDR2 Ekran KartıGN499AV NVS 290 Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro FX1700 512MB PCIe GDDR2 Ekran KartıGP516AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro FX1700 256MB PCIe,1st Card GDDR2 Ekran KartıGP511AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro FX370 256MB GDDR3 Ekran KartıGP509AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP NVIDIA Quadro FX570 256MB GDDR2 Ekran KartıGR515AV Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ 1,36 kg Không rõ