Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, 256-bit GV-RX385256H Ekran KartıGV-RX385256H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-30
GIGABYTE Radeon HD 3850, 512MB, GDDR3, 256-bit GV-RX385512H Ekran KartıGV-RX385512H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-30
GIGABYTE GV-RX155128D-RH Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıGV-RX155128D-RH Radeon X1550 GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE ATI Radeon HD 2400 PRO GPU - Ekran KartıGV-RX24P256HE Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE 8600GT 512MB PCI-E NVIDIA GeForce GDDR2 Ekran KartıGV-RX26T512H GeForce 8600 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS 90-C3CFY1-H0UAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFY1-H0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-11-28
ASUS 90-C3CG11-J0UAY00T GDDR4 Ekran Kartı90-C3CG11-J0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-11-28
ASUS ATI Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıEAX1550 SILENT/HTD/1 Radeon X1550 ASUS Không rõ Không rõ
MSI RX3850-T2D256E-OC GDDR3 Ekran KartıRX3850-T2D256E-OC Không rõ MSI Không rõ 2007-11-24
ASUS EN8500GT Silent Magic/HTP/512M SILENTMAGIC/HDTP/512M GDDR2 Ekran KartıEN8500GT SILENTMAGIC GeForce 8500 GT ASUS Không rõ 2007-11-24
CLUB3D CGAX-3852DDO GDDR3 Ekran KartıCGAX-3852DDO Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-22
CLUB3D CGNX-G866DDC GDDR3 Ekran KartıCGNX-G866DDC Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-22
ASUS EN7300TC512/TD/128M GDDR Ekran KartıEN7300TC512/TD/128 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-3856DD GDDR3 Ekran KartıCGAX-3856DD Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-16
ASUS EN8800GT TOP/G/HTDP/512M GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıEN8800GT TOP/G/HTDP GeForce 8800 GT ASUS 109 x 228 Không rõ
CLUB3D HD 3870 512MB CGAX-3872DD GDDR4 Ekran KartıCGAX-3872DD Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-16
ASUS EAH3870/HTDI/512M GDDR4 Ekran KartıEAH3870/HTDI/512 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850/G/HTDI/256M GDDR3 Ekran KartıEAH3850/G/HTDI/256 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
GIGABYTE Radeon HD 3850, 512MB, DDR3, 256-bit AMD GDDR3 Ekran KartıGV-RX385256H B Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE RADEON HD 3870 AMD GDDR4 Ekran KartıGV-RX387512H B Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
GIGABYTE GV-NX72G512P2 GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX72G512P2 GeForce 7200 GS GIGABYTE Không rõ 2007-11-09
GIGABYTE GV-NX72G512P1 GeForce 7200 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX72G512P1 GeForce 7200 GS GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2007-11-09
GIGABYTE Ati Radeon 2400 XT GV-RX24T256H GDDR2 Ekran KartıGV-RX24T256H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-11-08
GIGABYTE GV-NX84G256HE GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran KartıGV-NX84G256H-E GeForce 8400 GS GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-08