Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH3650 SILENT MAGIC/HTDP/512M 90-C1CKJ0-J0UAY00T GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKJ0-J0UAY00T Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
CLUB3D GeForce 8800GT CGNX-G882DDC GDDR3 Ekran KartıCGNX-G882DDC Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-02-29
ASUS 90-C1CKD0-J0UAY00Z GeForce 8400 GS GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKD0-J0UAY00Z GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
ASUS 90-C1CK85-H0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK85-H0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
ASUS 90-C1CK15-J0UAYA0Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK15-J0UAYA0Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
ASUS 90-C1CK80-J0UAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK80-J0UAY00T Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
ASUS 90-C1CJ7T-HUAY00Z GeForce 8500 GT GDDR2 Ekran KartıEN8500GT SILENT MAGIC/HTP/256M GeForce 8500 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-29
ASUS 90-C3CG50-J0UAY00T GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C3CG50-J0UAY00T GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-24
ASUS 90-C1CK90-J0UAY00Z GeForce 9600 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK90-J0UAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-24
MSI N9600GT-T2D1G-OC 1 GB GDDR Ekran KartıN9600GT-T2D1G-OC GeForce 9600 GT 1 GB MSI Không rõ 2008-02-23
CLUB3D CGNX-G962DD 128 MB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G962DD Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ 2008-02-23
Fujitsu S26361-F2856-L37 GDDR2 Ekran KartıS26361-F2856-L37 Không rõ Không rõ Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2008-02-22
Fujitsu S26361-F2748-L234 290 GDDR2 512 MB Ekran KartıS26361-F2748-L234 NVS 290 Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-02-22
ASUS EN8400GS SILENT/HTP/256M 90-C1CJF0-HUAY10Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJF0-HUAY10Z GeForce 8400 GS Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-19
ASUS EAH3850 OC GEAR/HTDI/512M 90-C1CKC1-J0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CKC1-J0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-19
ASUS 90-C1CK71-L0UAY00Z 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK71-L0UAY00Z Không rõ 1 GB ASUS Không rõ 2008-02-19
MSI NX8800GT-T2D512E GDDR3 Ekran KartıNX8800GT-T2D512E GeForce 8800 GT Không rõ MSI Không rõ 2008-02-19
MSI RX2600PRO-T2D256EZ/D GDDR3 Ekran KartıRX2600PRO-T2D256EZ/D Không rõ Không rõ MSI Không rõ 2008-02-19
Fujitsu S26361-F2748-L233 290 GDDR2 512 MB Ekran KartıS26361-F2748-L233 NVS 290 Không rõ Fujitsu Không rõ 2008-02-19
MSI GeForce 8600GTS NX8600GTS-T2D256E-HD GDDR3 Ekran KartıNX8600GTS-T2D256E-HD GeForce 8600 GTS Không rõ MSI Không rõ 2008-02-19
MSI NX8600GT-TD256E-OC/D GDDR2 Ekran KartıNX8600GT-TD256E-OC/D GeForce 8600 GT Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2008-02-19
ASUS EAH3650 TOP/HTDI/256M 90-C1CK40-H0UAY00Z GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK40-H0UAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ 2008-02-16
ASUS EAH3650/HTDI/256M AMD GDDR3 Ekran KartıEAH3650/HTDI/256M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS EAH3850/G/HTDI/512M AMD GDDR3 Ekran KartıEAH3850/G/HTDI/512M/A Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ