Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS 90-C3CG21-H0UAY00T GDDR4 Ekran Kartı90-C3CG21-H0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS EAX1550 90-C1CJMA-HUAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CJMA-HUAY00Z Radeon X1550 ASUS Không rõ 2007-12-08
ASUS 90-C1CJT0-J0UAY00Z GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran Kartı90-C1CJT0-J0UAY00Z GeForce 8800 GT ASUS Không rõ 2007-12-07
MSI NX8600GT-TD256E-OC/D2 V088-Z06 GDDR2 Ekran KartıV088-Z06 GeForce 8600 GT MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-12-07
ASUS EAX1550 SILENT/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEAX1550 SILENT/TD/25 Radeon X1550 ASUS Không rõ 2007-12-05
GIGABYTE GV-NX88T512H-B GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T-512H-B GeForce 8800 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
CLUB3D CGN-628P 6200 GDDR Ekran KartıCGN-628P GeForce 6200 CLUB3D Không rõ 2007-12-02
ASUS EN8800GTS/HTDP/512M GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFQA-JUAY00T GeForce 8800 GTS ASUS Không rõ 2007-12-01
GIGABYTE GV-NX88T256H GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıGV-NX88T256H GeForce 8800 GT GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) 2007-11-30
GIGABYTE Radeon HD 3850, 256MB, GDDR3, 256-bit GV-RX385256H Ekran KartıGV-RX385256H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-30
GIGABYTE Radeon HD 3850, 512MB, GDDR3, 256-bit GV-RX385512H Ekran KartıGV-RX385512H Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2007-11-30
GIGABYTE GV-RX155128D-RH Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıGV-RX155128D-RH Radeon X1550 GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE ATI Radeon HD 2400 PRO GPU - Ekran KartıGV-RX24P256HE Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ
GIGABYTE 8600GT 512MB PCI-E NVIDIA GeForce GDDR2 Ekran KartıGV-RX26T512H GeForce 8600 GT GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ
ASUS 90-C3CFY1-H0UAY00T GDDR3 Ekran Kartı90-C3CFY1-H0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-11-28
ASUS 90-C3CG11-J0UAY00T GDDR4 Ekran Kartı90-C3CG11-J0UAY00T Không rõ ASUS Không rõ 2007-11-28
ASUS ATI Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıEAX1550 SILENT/HTD/1 Radeon X1550 ASUS Không rõ Không rõ
MSI RX3850-T2D256E-OC GDDR3 Ekran KartıRX3850-T2D256E-OC Không rõ MSI Không rõ 2007-11-24
ASUS EN8500GT Silent Magic/HTP/512M SILENTMAGIC/HDTP/512M GDDR2 Ekran KartıEN8500GT SILENTMAGIC GeForce 8500 GT ASUS Không rõ 2007-11-24
CLUB3D CGAX-3852DDO GDDR3 Ekran KartıCGAX-3852DDO Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-22
CLUB3D CGNX-G866DDC GDDR3 Ekran KartıCGNX-G866DDC Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-22
ASUS EN7300TC512/TD/128M GDDR Ekran KartıEN7300TC512/TD/128 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-3856DD GDDR3 Ekran KartıCGAX-3856DD Không rõ CLUB3D Không rõ 2007-11-16
ASUS EN8800GT TOP/G/HTDP/512M GeForce 8800 GT GDDR3 Ekran KartıEN8800GT TOP/G/HTDP GeForce 8800 GT ASUS 109 x 228 Không rõ