Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Hercules 3D Prophet 4000XT 32MB AGP Ekran Kartı4773083 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9700 PRO GDDR Ekran Kartı4860261 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 PRO 128MB GDDR Ekran Kartı4780210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ
Hercules 3D PROPHET 9000 128MB GDDR Ekran Kartı4860284 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hercules Không rõ Không rõ
GIGABYTE B760 AORUS ELITE AX DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 A ELITE AX DDR4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel Không rõ 4 GIGABYTE 305 mm Đen
GIGABYTE B760 GAMING X DDR4 LGA1700 4x 3x M.2 ATX 4x RAM AnakartB760 GAMING X DDR4 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics Intel Không rõ 5 GIGABYTE 305 mm Kahverengi
GIGABYTE B760 GAMING X AX LGA1700 4x DDR5 3x M.2 ATX AnakartB760 GAMING X AX 1.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5 GIGABYTE 305 mm Kahverengi
Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 750 GB Không rõ 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 3000 Intel / Intel® HD Graphics Không rõ 4 Lenovo 376,8 mm Kahverengi
ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop 30,7 cm (12.1") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB Không rõ 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ AMD Không rõ 2 ASUS 296 mm Không rõ
ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop 30,7 cm (12.1") Không rõ 1366 x 768 Piksel 500 GB Không rõ 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ AMD Không rõ 3 ASUS 296 mm Đen
Sony VAIO VPC-YB15AL/P Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AMD Không rõ Không rõ Không rõ PC Không rõ
Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop 25,6 cm (10.1") Không rõ 1024 x 600 Piksel 250 GB Không rõ Không rõ Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Samsung 259 mm Đỏ
Lenovo ThinkPad X220 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad W520 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel, NVIDIA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T510 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel, NVIDIA Không rõ Không rõ Không rõ PC Không rõ
MSI Gaming GT780R-233NE Laptop 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 1,5 TB Không rõ 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA / Intel® HD Graphics Không rõ 3 MSI PC / 428 mm Đen
MSI Gaming GT780-236NE Laptop 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 500 GB Không rõ 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Không rõ Có 1 Không rõ Intel® HD Graphics 3000 NVIDIA / Intel® HD Graphics Không rõ 3 MSI PC / 428 mm Đen
Lenovo ThinkPad X220 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad W520 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad W520 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad T420 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PC Không rõ
ASUS ROG G815LW-S9131-GAMING Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ROG Strix G18 G815LW-S9046 Laptop Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ROG G815LW-S9046 90NR0LC1-M00200 Laptop 45,7 cm (18") IPS-Level 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Có 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 5080 Có 16 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Dolby Vision Không rõ ASUS Kapaklı / 399 mm Xám
Lenovo Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar
Lenovo Essential G570 M515CSP Dizüstü Bilgisayar
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýi5-2410M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop
ASUS 1215B-SIV048M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýC-50
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
ASUS ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop
ASUS 1215B-BLK206M Netbook Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýC-50
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran12.1"
Samsung Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop
Samsung NC110-A05MX NP-NC110-A05MX Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom®
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Ekran10.1"
Sản phẩm Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i7-2600 Mobile Series
Sản phẩm Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i7-2600 Mobile Series
Sản phẩm Lenovo ThinkPad T510 Laptop
Lenovo ThinkPad T510 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i5-500 Mobile Series
MSI MSI Gaming GT780R-233NE Laptop
MSI Gaming GT780R-233NE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýi7-2630QM
RAM8 GB
Lưu trữ1,5 TB SSD
Ekran17.3"
MSI MSI Gaming GT780-236NE Laptop
MSI Gaming GT780-236NE Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýi5-2410M
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Sản phẩm Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Lenovo ThinkPad X220 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i5-2500 Mobile Series
Sản phẩm Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i7-2700 Mobile Series
Sản phẩm Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Lenovo ThinkPad W520 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i7-2700 Mobile Series
Sản phẩm Lenovo ThinkPad T420 Laptop
Lenovo ThinkPad T420 Laptop
Bộ xử lýIntel Core i5-2500 Mobile Series
ASUS ASUS ROG G815LW-S9046 90NR0LC1-M00200 Laptop
ASUS ROG G815LW-S9046 90NR0LC1-M00200 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran18"