Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N610-2GD3H/LP 2 GB GDDR3 Ekran KartıMSI VGA GEFORCE N610-2GD3H/LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-16
Samsung LE-19B541 19 inç HD TVLE-19B541 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2009 / 2009-02-19
Samsung S4 2 GB 8806085562288 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806085562288 12,7 cm (5") OLED 1080 x 1920 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,8 mm Đen 130 g 2013 / 2013-07-23
Samsung PS50B551 50 inç Full HD TVPS50B551) 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-19
Samsung S III mini 1500 mAh 8806085431300 Kahverengi Akıllı Telefon8806085431300 10,2 cm (4") OLED 800 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Màu nâu 111,5 g 2013 / 2013-07-23
Samsung S III mini 8 GB 8806085430938 Mavi Akıllı Telefon8806085430938 10,2 cm (4") AMOLED 800 x 480 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63 mm Xanh dương 111,5 g 2013 / 2013-07-23
Samsung PS50B451 HD Siyah TVPS50B451 127 cm (50") Plazma 1365 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung PS42B451 42 inç TVPS-42 B 451 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-19
Sony LCD - HD Siyah TVKDL-22S5500K 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-32V5500K Full HD kalitesi Siyah TVKDL-32V5500K 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony LCD - HD kalitesi Siyah TVKDL-32W5500K 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-40V5500 Full HD kalitesi Siyah TVKDL40V5500K 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung GT-S5830 154 GB Siyah Akıllı TelefonGT-S5830 8,89 cm (3.5") TFT 480 x 320 pixel 0,154 GB Không rõ Không rõ Android 2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Đen 113 g 2013 / 2013-07-22
Sony KDL-37V5500K Full HD kalitesi Siyah TVKDL-37V5500K 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony Xperia M dual 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1275-9580 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Trắng 115 g 2013
Sony Xperia 1275-9577 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Mor Akıllı Telefon1275-9577 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Tím 115 g 2013
Sony Xperia M dual 10,2 cm (4") Çift SIM Android 4.2 3G 1 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1275-9564 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 pixel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 62 mm Đen 115 g 2013
Sony KDL-40W5500K Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40W5500K 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 42LG5030 42 inç Full HD TV42LG5030 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-02-18
Sony LCD - HD kalitesi Beyaz TVKDL-40E4000E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2009
Philips 19" LCD Digital Crystal Clear WXGA Siyah TV19PFL5403D 10 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009
MSI N610-1GD3H/LP 1 GB GDDR3 Ekran Kartı4719072271831 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB NVIDIA Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2012-09-16
Philips 19PFL3403 WXGA Siyah TV19PFL3403/12 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony KDL-46WE5W Full HD kalitesi Gümüş TVKDL-46WE5W 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Bạc Không rõ 2009