Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Zebra XR12 200365 Tablet200365 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 328,5 mm Đen 1,34 kg 2026-03-31
Zebra XR12 200363 Tablet200363 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 328,5 mm Đen 1,34 kg 2026-03-31
Zebra XR12 200326 Tablet200326 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ 1 Windows 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Kayan ekran / 328,5 mm Đen 1,34 kg 2026-03-31
Zebra XSlate B10 200099 Tablet200099 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Windows 10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Zebra Kayan ekran / 281 mm Đen 1,09 kg 2026-03-31
JBL Tune Beam 3 Kulaklık JBLTBEAM3BLUEU Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLTBEAM3BLUEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Xanh dương Không rõ 2026-03-20
JBL Tune Beam 3 Kulaklık JBLTBEAM3WHTEU Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLTBEAM3WHTEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Trắng Không rõ 2026-03-20
JBL Tune Beam 3 Kulaklık JBLTBEAM3BLKEU Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkJBLTBEAM3BLKEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ JBL Không rõ Đen Không rõ 2026-03-20
Brother MFC-J1260W MFCJ1260W Multifonksiyonel YazıcıMFCJ1260W Không rõ Không rõ Không rõ 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Brother 391 mm Đen 6,3 kg 2026-02-23
Rhombus DR40 DR40-256GB Video Intercom SistemleriDR40-256GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus 50 mm Đen 400 g 2026-02-23
Rhombus DR40 DR40-128GB Video Intercom SistemleriDR40-128GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus 50 mm Đen 400 g 2026-02-23
Rhombus AC-FOB-50 Anahtarsız Giriş Uzaktan Kumandaları Ve AnahtarlıklarıAC-FOB-50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus 32 mm Trắng 4,7 g 2026-02-23
Rhombus R400 R400-1TB Security CamerasR400-1TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus Kubbe Đen, Trắng Không rõ 2026-02-23
Rhombus R400 R400-512GB Security CamerasR400-512GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus Kubbe Đen, Trắng Không rõ 2026-02-23
Canon RF 14mm F1.4L VCM 7427C005 Fotoğraf Makinası Lensleri7427C005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon Không rõ Đen 578 g 2026-02-07
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® Screen Protector Oppo A6x 4G | 5G | Ultra-Wide Fit SA33549 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıSA33549 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 73,5 mm Transparan 18 g 2026-02-07
Lenovo GX41N42944 Laptop Çantaları & KılıflarıGX41N42944 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 365 mm Không rõ 220 g 2026-01-25
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop83SR004YGE 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop83SR0007FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop83SR0006FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop83SR0002FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop83SR0001FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop83SR0000FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE TabletZAHD0906SE 33 cm (13") IPS 3504 x 2190 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 296,5 mm Xám 598 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE TabletZAFM0831SE 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Zebra Zebra XR12 200365 Tablet
Zebra XR12 200365 Tablet
Windows 10
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Zebra Zebra XR12 200363 Tablet
Zebra XR12 200363 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Zebra Zebra XR12 200326 Tablet
Zebra XR12 200326 Tablet
Windows 10
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Zebra Zebra XSlate B10 200099 Tablet
Zebra XSlate B10 200099 Tablet
Windows 10
Bộ xử lýi5-5350U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE Tablet
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE Tablet
Android 16
Bộ xử lý8s Gen 4
RAM12 GB
Ekran13"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"