Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Rhombus AC-FOB-50 Anahtarsız Giriş Uzaktan Kumandaları Ve AnahtarlıklarıAC-FOB-50 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus 32 mm Trắng 4,7 g 2026-02-23
Rhombus R400 R400-1TB Security CamerasR400-1TB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus Kubbe Đen, Trắng Không rõ 2026-02-23
Rhombus R400 R400-512GB Security CamerasR400-512GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Rhombus Kubbe Đen, Trắng Không rõ 2026-02-23
Canon RF 14mm F1.4L VCM 7427C005 Fotoğraf Makinası Lensleri7427C005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Canon Không rõ Đen 578 g 2026-02-07
PanzerGlass SAFE. by PanzerGlass® Screen Protector Oppo A6x 4G | 5G | Ultra-Wide Fit SA33549 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıSA33549 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 73,5 mm Transparan 18 g 2026-02-07
Lenovo GX41N42944 Laptop Çantaları & KılıflarıGX41N42944 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 365 mm Không rõ 220 g 2026-01-25
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop83SR004YGE 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop83SR0007FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop83SR0006FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop83SR0002FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,65 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop83SR0001FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop83SR0000FR 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 2 TB Có 1 Windows 11 Home Không Có NVIDIA Blackwell RTX Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 347 mm Xám 1,75 kg 2026-10-21
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE TabletZAHD0906SE 33 cm (13") IPS 3504 x 2190 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 296,5 mm Xám 598 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE TabletZAFM0831SE 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFR1266SE TabletZAFR1266SE 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFM0832SE TabletZAFM0832SE 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFR1265SE TabletZAFR1265SE 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0904SE TabletZAHD0904SE 33 cm (13") IPS 3504 x 2190 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 296,5 mm Xám 598 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab ZAFR1264IT TabletZAFR1264IT 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 254,6 mm Xám Không rõ 2026-10-20
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0905SE TabletZAHD0905SE 33 cm (13") IPS 3504 x 2190 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 296,5 mm Nane rengi 598 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71167SE TabletZAG71167SE 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 278,8 mm Cát 530 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71169SE TabletZAG71169SE 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 278,8 mm Xám 530 g 2026-10-20
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71168IT TabletZAG71168IT 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 278,8 mm Xám 530 g 2026-10-20
MSI EVSE EZwall Life Max 9S6-C80112-084 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80112-084 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 204 mm Xám 3,5 kg 2026-10-20
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR004YGE Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0007FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0006FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0002FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0001FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop
Lenovo Yoga Pro 9 15N1X11 Copilot+ PC 83SR0000FR Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN1X
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE Tablet
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0906SE Tablet
Android 16
Bộ xử lý8s Gen 4
RAM12 GB
Ekran13"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0831SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFR1266SE Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFR1266SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0832SE Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0832SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFR1265SE Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFR1265SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0904SE Tablet
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0904SE Tablet
Android 16
Bộ xử lý8s Gen 4
RAM8 GB
Ekran13"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFR1264IT Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFR1264IT Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0905SE Tablet
Lenovo Idea Tab Pro Gen 2 ZAHD0905SE Tablet
Android 16
Bộ xử lý8s Gen 4
RAM8 GB
Ekran13"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG71167SE Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71167SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM8 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG71169SE Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71169SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM8 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG71168IT Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG71168IT Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM8 GB
Ekran12.1"