Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Displex 02348 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar02348 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Displex 02347 Ekran koruyucu Akıllı Giyilebilir Aksesuar02347 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan Không rõ 2026-10-20
Candy 31021542 Çamaşır Makineleri31021542 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021547 Çamaşır Makineleri31021547 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021525 Çamaşır Makineleri31021525 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021487 Çamaşır Makineleri31021487 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021490 Çamaşır Makineleri31021490 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021352 Çamaşır Makineleri31021352 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021462 Çamaşır Makineleri31021462 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021493 Çamaşır Makineleri31021493 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021494 Çamaşır Makineleri31021494 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021483 Çamaşır Makineleri31021483 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021415 Çamaşır Makineleri31021415 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021436 Çamaşır Makineleri31021436 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021485 Çamaşır Makineleri31021485 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
Candy 31021337 Çamaşır Makineleri31021337 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Candy Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
ASUS Vivobook X1504MA - BQ1256W LaptopX1504MA - BQ1256W 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 ASUS Kapaklı / 359,7 mm Bạc 1,7 kg 2026-10-20
OPPO A7 Pro Max 5G 110010238061 Akıllı Telefon110010238061 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78 mm Đen 224 g 2026-10-20
MSI EVSE EZgo 7kW Single Phase 32A 9S6-C80612-024 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80612-024 4,57 cm (1.8") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 298 mm Xám 4,2 kg 2026-10-20
MSI EVSE EZgo 7kW Single Phase 32A 9S6-C80611-023 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80611-023 4,57 cm (1.8") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 298 mm Trắng 4,2 kg 2026-10-20
MSI EVSE EZgo 3.6kW 16A 9S6-C80612-013 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80612-013 4,57 cm (1.8") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 298 mm Xám 4,2 kg 2026-10-20
OPPO A7 Pro Max 5G 110010238060 Akıllı Telefon110010238060 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78 mm Xanh dương 226 g 2026-10-20
MSI EVSE EZgo 3.6kW 16A 9S6-C80611-014 Elektrikli Taşıt Şarj İstasyonları9S6-C80611-014 4,57 cm (1.8") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI 298 mm Trắng 4,2 kg 2026-10-20
Acer Aspire NX.JSVEF.00G LaptopNX.JSVEF.00G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-20
ASUS ASUS Vivobook X1504MA - BQ1256W Laptop
ASUS Vivobook X1504MA - BQ1256W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
OPPO OPPO A7 Pro Max 5G 110010238061 Akıllı Telefon
OPPO A7 Pro Max 5G 110010238061 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý4 Gen 5
Ekran6.78"
OPPO OPPO A7 Pro Max 5G 110010238060 Akıllı Telefon
OPPO A7 Pro Max 5G 110010238060 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý4 Gen 5
Ekran6.78"