Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon110010132697BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon110010132709BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon110010132734BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon110010132669BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-25
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon110010132657BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-25
CoreParts Power Adapter 24W 12V 2A Plug: 5.5*2.5 EU Wall White MBA2155-W Şarj Aletleri & Çevirici Şarj Aletleri & ÇeviricileMBA2155-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts 60 mm Trắng 150 g 2026-09-25
CoreParts Battery 14.17Wh Li-Pol 3.85V 3680mAh for Samsung Cep Telefonu Yedek Parçası MBXSA-BA0227 Pil Cep Telefonu Yedek ParçalarıMBXSA-BA0227 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts 86 mm Đen 60 g 2026-09-25
Capture 21.5-Inch POS System - RK3576 / 4GB RAM / 64GB eMMC / Android 14 / with WiFi CA-M6D-9108-SPECIAL POS SistemleriCA-M6D-9108-SPECIAL 54,6 cm (21.5") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Capture 550 mm Không rõ 5,85 kg 2026-09-25
Samsung LH98QBCNBGCXXY Sinyal EkranlarıLH98QBCNBGCXXY 2,49 m (98") LED / VA 3840 x 2160 Piksel Không rõ Không rõ 3 Tizen 7.0 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2026-09-24
Capture Label 51x25, Core 19, Direct Thermal, White uncoated paper, Permanent Adhesive, no perforation, with black mark, Diameter 51 mm, 353 CA-3012910-T Yazıcı BandrolleriCA-3012910-T Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Capture Không rõ Trắng 700 g 2026-09-25
CoreParts Toner Yellow HP W2202A QI-HP2274Y Uyumlu Toner KartuşlarıQI-HP2274Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts Uyumlu / 100 mm Không rõ 500 g 2026-09-24
CoreParts Toner Cyan HP W2203A QI-HP2274C Uyumlu Toner KartuşlarıQI-HP2274C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts Uyumlu / 100 mm Không rõ 500 g 2026-09-24
CoreParts Toner Magenta HP W2203A QI-HP2274M Uyumlu Toner KartuşlarıQI-HP2274M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CoreParts Uyumlu / 100 mm Không rõ 500 g 2026-09-24
Acer Aspire NC-CU5115U_NX.J3LEK.00D Laptop Laptop & NotebookNX.J3LEK.00D 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không rõ Acer 318,5 mm Xám 1,5 kg 2026-09-24
OPPO 110100130520 Cep Telefonu Kılıfları110100130520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Trắng 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130518 Cep Telefonu Kılıfları110100130518 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 80,7 mm Titanyum 33 g 2026-09-22
OPPO 110100130525 Cep Telefonu Kılıfları110100130525 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Xanh dương 31 g 2026-09-22
OPPO 110100130522 Cep Telefonu Kılıfları110100130522 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO 78,4 mm Titanyum 31 g 2026-09-22
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon110010132657 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Trắng 226 g 2026-09-21
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon110010132669 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 76,6 mm Xám 228 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon110010132734 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon110010132719 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xám 210 g 2026-09-21
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon110010132697 16,7 cm (6.59") AMOLED 2768 x 1272 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 17 Không rõ OPPO Bar / 74,3 mm Xanh dương 210 g 2026-09-21
Hama Fancy 00007774 Foto Albümleri & Kağıt Koruyucuları00007774 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 130 mm Xanh lá, Xanh dương, Hồng Không rõ 2026-09-20
OPPO OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132709BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657BU Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
Samsung Samsung LH98QBCNBGCXXY Sinyal Ekranları
Acer Acer Aspire NC-CU5115U_NX.J3LEK.00D Laptop Laptop & Notebook
Acer Aspire NC-CU5115U_NX.J3LEK.00D Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132657 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 Pro Max 110010132669 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132734 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132719 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"
OPPO OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
OPPO Find X10 110010132697 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600M
Ekran6.59"