Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWPM PC'ler/Iş Istasyonları12XD00BWPM Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Không Không rõ Có Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 4 GB GDDR6 Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWEQ PC'ler/Iş Istasyonları12XD00BWEQ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Không Không rõ Có Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 4 GB GDDR6 Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWAX PC'ler/Iş Istasyonları12XD00BWAX Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Không Không rõ Có Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 4 GB GDDR6 Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg 2026-10-23
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWFM PC'ler/Iş Istasyonları12XD00BWFM Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 2 Không Không rõ Có Có 1 Intel UHD Graphics 730 Intel® UHD Graphics 4 4 GB GDDR6 Lenovo 92,5 mm Đen, Xám 4,2 kg 2026-10-23
Acer Nitro NH.U5QET.00C LaptopNH.U5QET.00C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
MSI Prestige 14 Flip AI+ The Starry Night-278CA LaptopPRESTIGE 14 FLIP AI+ THE STARRY NIGHT-278CA 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc B390 Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ MSI Dönüştürülebilir (Klasör) / 315,6 mm Xám 1,37 kg 2026-10-23
ADATA UC310 128 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-128G-RPK USB Flash SürücüleriUC310-128G-RPK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Hồng 9 g 2026-10-23
Epson UP18PT0001 Mürekkep KartuşuUP18PT0001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810452 Mürekkep KartuşuT13S810452 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810442 Mürekkep KartuşuT13S810442 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S801401 Mürekkep KartuşuT13S801401 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810462 Mürekkep KartuşuT13S810462 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T11K010400 Büyük Format YazıcıT11K010400 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810412 Mürekkep KartuşuT13S810412 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810422 Mürekkep KartuşuT13S810422 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
Epson T13S810432 Mürekkep KartuşuT13S810432 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-23
ADATA UC310 128 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-128G-RBU USB Flash SürücüleriUC310-128G-RBU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Xanh dương 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 32 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-32G-RBU USB Flash SürücüleriUC310-32G-RBU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Xanh dương 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 32 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-32G-RPK USB Flash SürücüleriUC310-32G-RPK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Hồng 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 64 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-64G-RBU USB Flash SürücüleriUC310-64G-RBU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Xanh dương 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 64 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-64G-RPK USB Flash SürücüleriUC310-64G-RPK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Hồng 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 256 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-256G-RPK USB Flash SürücüleriUC310-256G-RPK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Hồng 9 g 2026-10-23
ADATA UC310 256 GB USB 3.2 Flash Bellek UC310-256G-RBU USB Flash SürücüleriUC310-256G-RBU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ADATA Fırdöndü / 20 mm Xanh dương 9 g 2026-10-23
Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (Intel) 21SA0074ML21SA0074ML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,79 kg 2026-10-23
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWPM PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWPM PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWEQ PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWEQ PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWAX PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWAX PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWFM PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD00BWFM PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14400
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
MSI MSI Prestige 14 Flip AI+ The Starry Night-278CA Laptop
MSI Prestige 14 Flip AI+ The Starry Night-278CA Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (Intel) 21SA0074ML
Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 (Intel) 21SA0074ML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"