Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZWDXAA Akıllı TelefonSM-G990UZWDXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Trắng
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZAGXAA Akıllı TelefonSM-G990UZAGXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Grafit
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZADXAA Akıllı TelefonSM-G990UZADXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 74,5 mm Grafit
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB ZEN GREEN 84A9001QUK Laptop84A9001QUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh lá
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB MOODY BLUE 84A9001JUK Laptop84A9001JUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh dương
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB RAD CORAL 84A9001LUK Laptop84A9001LUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Mercan
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB CHILL BLUE 84A9001GUK Laptop84A9001GUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Xanh dương
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB DREAMYVIOLET 84A9001HUK Laptop84A9001HUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Tím
Philips CX5120/00 DiğerCX5120/00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ
Targus THZ1000FR Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Targus THZ1000ES Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000ES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Targus THZ1000DE Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000DE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Targus THZ1000TR Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000TR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Dahua Technology PoE S3010-8GT-90 Ağ AnahtarlarıS3010-8GT-90 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Masaüstü/Duvara Monte / 77,4 mm Xanh dương
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-262XESY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WGK-262XESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Raider 16 MAX HX B2WI-499ESY LaptopRAIDER 16 MAX HX B2WI-499ESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop GPU Có 16 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Crosshair 16 HX E14WGK-233XESY LaptopCROSSHAIR 16 HX E14WGK-233XESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-229XESY LaptopCROSSHAIR 16 MAX HX E2WGXK-229XESY 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Có 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 12 GB Có GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik 1 DisplayHDR True Black 1000 MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1001XESY LaptopCYBORG 15 MAX C13WFO-1001XESY 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Platina, Xám, Đen
MSI Crosshair 16 HX E14WGK-232XESY LaptopCROSSHAIR 16 HX E14WGK-232XESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-265XESY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-265XESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-264XESY LaptopCROSSHAIR A16 HX E8WFK-264XESY 40,6 cm (16") IPS-Level 2560 x 1600 pixel Không rõ 1 TB Không rõ 1 FreeDOS NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có 8 GB Có GDDR7 AMD Radeon 610M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 363 mm Đen
Targus THZ1000UK Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000UK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Targus THZ1000NO Klavye Mobil Cihaz KlavyeleriTHZ1000NO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Targus 200 mm Đen
Samsung Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZAGXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZADXAA Akıllı Telefon
Lenovo Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB ZEN GREEN 84A9001QUK Laptop
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB ZEN GREEN 84A9001QUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB MOODY BLUE 84A9001JUK Laptop
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB MOODY BLUE 84A9001JUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB RAD CORAL 84A9001LUK Laptop
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB RAD CORAL 84A9001LUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB CHILL BLUE 84A9001GUK Laptop
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB CHILL BLUE 84A9001GUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB DREAMYVIOLET 84A9001HUK Laptop
Lenovo IP VIBE 14 SDX1 8/256GB DREAMYVIOLET 84A9001HUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WGK-262XESY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WGK-262XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Raider 16 MAX HX B2WI-499ESY Laptop
MSI Raider 16 MAX HX B2WI-499ESY Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair 16 HX E14WGK-233XESY Laptop
MSI Crosshair 16 HX E14WGK-233XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-229XESY Laptop
MSI Crosshair 16 Max HX E2WGXK-229XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1001XESY Laptop
MSI Cyborg 15 Max C13WFO-1001XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-13620H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
MSI MSI Crosshair 16 HX E14WGK-232XESY Laptop
MSI Crosshair 16 HX E14WGK-232XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi9-14900HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-265XESY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-265XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
MSI MSI Crosshair A16 HX E8WFK-264XESY Laptop
MSI Crosshair A16 HX E8WFK-264XESY Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý8840HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"