Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Samsung Galaxy S22 Ultra 5G SM-S908UZGEXAA Akıllı TelefonSM-S908UZGEXAA 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xanh lá 228 g
Samsung Galaxy S22 Ultra 5G SM-S908UZGAXAA Akıllı TelefonSM-S908UZGAXAA 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xanh lá 228 g
Samsung Galaxy S22 Ultra 5G SM-S908UDRFXAA Akıllı TelefonSM-S908UDRFXAA 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Şarap rengi/Bordo 228 g
Samsung Galaxy S22 Ultra 5G SM-S908UDREXAA Akıllı TelefonSM-S908UDREXAA 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Şarap rengi/Bordo 228 g
Samsung Galaxy S22 Ultra 5G SM-S908UDRAXAA Akıllı TelefonSM-S908UDRAXAA 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Şarap rengi/Bordo 228 g
Fellowes Reversible Desk Mat Mouse 100146131 Fare Altlığı100146131 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fellowes 800 mm Đen, Xám 340 g
Samsung Galaxy SM-A245MZKNLTM SM-A245MZKUTPA Akıllı TelefonSM-A245MZKUTPA 16,5 cm (6.5") OLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 195 g
Samsung Galaxy SM-A245MZKNLTM SM-A245MZSUTPA Akıllı TelefonSM-A245MZSUTPA 16,5 cm (6.5") OLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 195 g
HP DB0P0ET#ABH LaptopDB0P0ET#ABH 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ HP Kapaklı / 318,6 mm Bạc 1,38 kg
Samsung Galaxy A13 SM-A135UZKDXAA Akıllı TelefonSM-A135UZKDXAA 16,8 cm (6.6") TFT-LCD 2408 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,4 mm Đen 195 g
Hama Clear Protect 00233348 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları00233348 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 67,1 mm Transparan 12,4 g
Hama Aluminium 00126823 Laptop standı Dizüstü Bilgisayar Stantları00126823 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama 230 mm Bạc Không rõ
Ernitec ELECTRA-U24-1GB-380W Ağ AnahtarlarıELECTRA-U24-1GB-380W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Ernitec 500 mm Không rõ 3,47 kg
Capture CA-TAB-33215 TabletCA-TAB-33215 32,3 cm (12.7") Không rõ 1600 x 2176 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Capture 320 mm Không rõ 750 g
ASUS 90NB1942-M00600 Laptop90NB1942-M00600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB1942-M00610 Laptop90NB1942-M00610 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90NB1945-M00RZ0 Laptop90NB1945-M00RZ0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 LaptopDS14265_SO_2 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ DELL Kapaklı / 313,7 mm Xanh dương 1,51 kg
ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop90NB16T1-M009V0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 820M AMD Radeon Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg
ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop90NB16F1-M00JW0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xám 1,7 kg
MGA Entertainment 255772 Diğer255772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop90NB16F2-M00JV0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 780M AMD Radeon Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc 1,7 kg
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop90NR0QS1-M00CV0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen 2,2 kg
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop90NR0QS1-M00690 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có 8 GB Có 1 GDDR7 Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen 2,2 kg
HP HP DB0P0ET#ABH Laptop
HP DB0P0ET#ABH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Capture Capture CA-TAB-33215 Tablet
DELL DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 Laptop
DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop
ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop
ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý260
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop
ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý260
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"