Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX21U200A7IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX21RQ005QIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX21XJ004SIX 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 6 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX21RQ005PIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX21RQ005VIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 3000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX21RQ005RIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX21XJ004RIX 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,2 mm Đen
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop83RQ00GTGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop83R00080GE 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop83JQ00LAGE 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 317 mm Deniz kabuğu (renk)
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop83RQ00GSGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop83RQ00GRGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh lá, Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop82XQ0239GE 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop83LY010KGE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 344,9 mm Đen, Trắng
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop83RQ00H0GE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GQGE Laptop83RQ00GQGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GPGE Laptop83RQ00GPGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám
Lenovo ThinkStation P4 30KN004BGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN004BGE Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A0IX21U200A0IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK001TIX21YK001TIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (Intel) 21R7004RIX21R7004RIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Xám
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RB001EIX21RB001EIX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299 mm Đen
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021MZ çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KB0021MZ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro for Workstations NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Không rõ 1 Không rõ Không rõ 24 GB GDDR7 2 Không rõ Lenovo 165 mm Không rõ
Lenovo V15 G4 AMN 83CQ002EIX Laptop83CQ002EIX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A7IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005QIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004SIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005PIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005VIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX
Lenovo ThinkPad P16 Gen 3 21RQ005RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý275HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21XJ004RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GTGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R00080GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14ILL10 Copilot+ PC 83JQ00LAGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GSGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GRGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ0239GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop
Lenovo Legion 5 15IRX10 83LY010KGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-13645HX
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00H0GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GQGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GQGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GPGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GPGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý320
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN004BGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN004BGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9965X3D
RAM256 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A0IX
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200A0IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK001TIX
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21YK001TIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 440
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (Intel) 21R7004RIX
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (Intel) 21R7004RIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RB001EIX
Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 (AMD) 21RB001EIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 215
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021MZ çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P5 Gen 2 30KB0021MZ çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro for Workstations
Bộ xử lý636
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo V15 G4 AMN 83CQ002EIX Laptop
Lenovo V15 G4 AMN 83CQ002EIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7520U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"