Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT009JPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT009JPG Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 2 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ
Lenovo Chrome 100e G5 M89 83T60005UK Laptop83T60005UK 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 288,9 mm Xám
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 7 13RV0000SP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13RV0000SP 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Xám
Thrustmaster HOTAS Warthog MKII 2961073 Oyun Kumandaları2961073 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Thrustmaster 320 mm Đen, Xám
Thrustmaster TCA SKY YOKE 4160953 Oyun Kumandaları4160953 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Thrustmaster 344 mm Đen
Turtle Beach Rematch TBC-8105-55 Oyun Kumandaları840454403978 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 160 mm Xanh lá, Màu nâu
Turtle Beach Rematch KK Slider 840454403985 Oyun Kumandaları840454403985 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 160 mm Nhiều màu
Turtle Beach PlayTrek Timmy and Tommy 840454404029 Taşınabilir Oyun Konsolu Kılıfları840454404029 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 300 mm Nhiều màu
Turtle Beach PlayTrek K.K. Slider 840454404012 Taşınabilir Oyun Konsolu Kılıfları840454404012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Turtle Beach 300 mm Nhiều màu
Eaton B163-100 AV alıcısı AV UzatıcıB163-100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision Eaton AV alıcısı / 127,2 mm Đen
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005QIX22AW005QIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,7 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR000BIX Laptop22AR000BIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xám
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002IX Laptop22AR0002IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xám
Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV003TIX21VV003TIX 38,9 cm (15.3") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc B390 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 339,5 mm Xám
Lenovo V15 G5 IRL 83GW007RUK Laptop83GW007RUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop83GW008CUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop83GU0071UK 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 324,2 mm Đen
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop83GW0081UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop83VD0021UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop83GW00Q5UK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop21U0001KIX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 354,6 mm Xám
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop21SK00R6IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop83VD0021PG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop22BG002YPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT009JPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT009JPG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel Grafik
Lenovo Lenovo Chrome 100e G5 M89 83T60005UK Laptop
Lenovo Chrome 100e G5 M89 83T60005UK Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý540
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 7 13RV0000SP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 7 13RV0000SP Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005QIX
Lenovo ThinkPad T16 Gen 4 (Intel) Copilot+ PC 22AW005QIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý258V
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR000BIX Laptop
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR000BIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002IX Laptop
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV003TIX
Lenovo ThinkPad X9-15p Gen 1 Aura Edition Copilot+ PC 21VV003TIX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý358H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW007RUK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW007RUK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW008CUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop
Lenovo V14 G5 IRL 83GU0071UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW0081UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-13420H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00Q5UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-13620H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop
Lenovo ThinkBook 16p G6 ADR 21U0001KIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý8940HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R6IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý185H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD0021PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý40
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG002YPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"