Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007SUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30K5007SUK Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA RTX A400 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 4 GB Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,4 kg
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DGUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00DGUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 NVIDIA RTX 2000 Ada Có Có Intel Grafik Intel Grafik 16 GB Không rõ 2 Lenovo 180 mm Không rõ 14,4 kg
Lenovo ThinkCentre M90s Gen 5 12V8004FUK PC'ler/Iş Istasyonları12V8004FUK Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 92,5 mm Đen 5,3 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0054UK21YH0054UK 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 964 g
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005AUK21WT005AUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005BUK21WT005BUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0005UK21UG0005UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5060 Laptop GPU Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,84 kg
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NUK21UE000NUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,77 kg
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001UK21UG0001UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,84 kg
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007UK21UG0007UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 2 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,84 kg
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000LUK21UE000LUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen 1,77 kg
Lenovo ThinkStation P4 30KN001DUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN001DUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg
Lenovo ThinkStation P4 30KN000UUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN000UUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg
Lenovo ThinkStation P4 30KN0007UK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN0007UK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg
Lenovo ThinkStation P4 30KN002AUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN002AUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg
Lenovo ThinkStation P4 30KN001MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KN001MUK Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Có Có AMD Radeon AMD Radeon Graphics 16 GB GDDR7 Không rõ Lenovo 180 mm Không rõ 8,75 kg
Lenovo ThinkVision T24D-4t Monitör 64D2GAT2UK PC Düz Ekran Monitör64D2GAT2UK 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0011MZ21XG0011MZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG000WMZ21XG000WMZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,75 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001TMZ21X0001TMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 890M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Đen 1,29 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001QMZ21X0001QMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không có sẵn Không Có AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,6 mm Đen 1,29 kg
Eaton 5P1550RT2UNG2-L Kesintisiz Güç Kaynakları5P1550RT2UNG2-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Rafa montajlı / 438 mm Đen 14,1 kg
Eaton 5P1000RT2UNG2-L Kesintisiz Güç Kaynakları5P1000RT2UNG2-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Rafa / Kule / 438 mm Đen 13,8 kg
Eaton 5P1000RT2UG2-L Kesintisiz Güç Kaynakları5P1000RT2UG2-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton Rafa / Kule / 438 mm Đen 13,7 kg
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007SUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tiny Gen 2 30K5007SUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A400
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DGUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00DGUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX 2000 Ada
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90s Gen 5 12V8004FUK PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M90s Gen 5 12V8004FUK PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-14700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0054UK
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0054UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005AUK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005AUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005BUK
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005BUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0005UK
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0005UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NUK
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001UK
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0001UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007UK
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000LUK
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000LUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN001DUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN001DUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9955
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN000UUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN000UUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9755
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN0007UK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN0007UK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9745
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN002AUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN002AUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9965X3D
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P4 30KN001MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P4 30KN001MUK çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 9955
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikAMD Radeon
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0011MZ
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG0011MZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG000WMZ
Lenovo ThinkPad P16s Gen 5 (AMD) Copilot+ PC 21XG000WMZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001TMZ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001TMZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 470
RAM48 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001QMZ
Lenovo ThinkPad P14s Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X0001QMZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM48 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"