Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
QNAP QBoat-300 QBOAT-300-US NAS Depolama SunucularıQBOAT-300-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ QNAP NAS / 40 mm Xám 870 g 2026-05-28
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90022IX21V90022IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm Xám 1,15 kg 2026-05-26
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90013IX21V90013IX 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 313,5 mm Xám 1,15 kg 2026-05-26
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005DPG21WT005DPG 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,9 mm Đen 1,69 kg 2026-05-22
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WPG21X8001WPG 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-05-22
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XPG21X8001XPG 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg 2026-05-22
PanzerGlass CARE CR31046 Cep Telefonu KılıflarıCR31046 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass Không rõ Transparan Không rõ 2026-05-22
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TPG21V7006TPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 312,5 mm Đen 998 g 2026-05-21
Lenovo V15 G4 ABP 82YY006AUK Laptop82YY006AUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon AMD Radeon Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,65 kg 2026-05-17
HP ZBook 8 G2a 14 DS3X6AT#ABA LaptopDS3X6AT#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 860M AMD Radeon Graphics Không rõ HP Kapaklı / 316 mm Bạc 1,46 kg 2026-05-17
HP ZBook 8 G2i DS3X2AT#ABA LaptopDS3X2AT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB Có Không rõ GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc Không rõ 2026-05-17
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00EQSP Laptop83GW00EQSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,61 kg 2026-05-15
HP Chromebook x360 14b-cd0601ds B44DNUA#ABA LaptopB44DNUA#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ HP Dönüştürülebilir (Klasör) / 323 mm Bạc 1,37 kg 2026-05-14
Zebra CRD-TCVT-2D Şarj beşiği Taşınabilir Bilgisayar AksesuarlarıCRD-TCVT-2D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Đen, Xám Không rõ 2026-05-14
Eaton U442-DOCK8G-GG2 Yanaşma AygıtıU442-DOCK8G-GG2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Eaton 11,4 mm Xám 12,7 kg 2026-05-09
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2L3UT#ABA LaptopDK2L3UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc Không rõ 2026-05-08
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K0UT#ABA LaptopDK2K0UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Xám Không rõ 2026-05-08
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K1UT#ABA LaptopDK2K1UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Xám Không rõ 2026-05-08
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J8UT#ABA LaptopDK2J8UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc Không rõ 2026-05-08
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J6UT#ABA LaptopDK2J6UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR7 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Xám Không rõ 2026-05-08
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J5UT#ABA LaptopDK2J5UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB Có 1 GDDR6 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc Không rõ 2026-05-08
HP ABT 4Y RES SECURITY 1-249 GOV E-LTU Garanti Uzatımı Servis Paketi UU0H4AAEUU0H4AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-05-07
HP ABT 3Y RES SECURITY 1-249 GOV E-LTU Garanti Uzatımı Servis Paketi UU0H3AAEUU0H3AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-05-07
HP ABT 2Y RES SECURITY 1-249 GOV E-LTU Garanti Uzatımı Servis Paketi UU0H2AAEUU0H2AAE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-05-07
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90022IX
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90022IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90013IX
Lenovo ThinkPad X1 2-in-1 Gen 11 Aura Edition Copilot+ PC 21V90013IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005DPG
Lenovo ThinkPad T16 Gen 5 (Intel) Copilot+ PC 21WT005DPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WPG
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XPG
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TPG
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 Aura Edition Copilot+ PC 21V7006TPG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo V15 G4 ABP 82YY006AUK Laptop
Lenovo V15 G4 ABP 82YY006AUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP ZBook 8 G2a 14 DS3X6AT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2a 14 DS3X6AT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý450
RAM48 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i DS3X2AT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i DS3X2AT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM48 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83GW00EQSP Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83GW00EQSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP Chromebook x360 14b-cd0601ds B44DNUA#ABA Laptop
HP Chromebook x360 14b-cd0601ds B44DNUA#ABA Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2L3UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2L3UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K0UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K0UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K1UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2K1UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J8UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J8UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J6UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J6UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J5UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J5UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"