Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT0070UK21QT0070UK 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Arc 140T Không rõ 1 Không rõ 6 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 325,5 mm Đen 1,6 kg
Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GT001EGE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13GT001EGE Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M AMD Radeon 1 3 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 890 g
QNAP TS-H1065EU TS-H1065EU-8G-US Depolama sunucusu Depolama SunucularıTS-H1065EU-8G-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Không rõ QNAP Depolama sunucusu / 432 mm Đen Không rõ
QNAP TS-H665U TS-H665U-8G-US Depolama sunucusu Depolama SunucularıTS-H665U-8G-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Không rõ QNAP Depolama sunucusu / 430 mm Đen Không rõ
QNAP TS-H665U-RP TS-H665U-RP-8G-US Depolama sunucusu Depolama SunucularıTS-H665U-RP-8G-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Không rõ QNAP Depolama sunucusu / 430 mm Đen Không rõ
QNAP TS-H1065EU-RP TS-H1065EU-RP-8G-US Depolama sunucusu Depolama SunucularıTS-H1065EU-RP-8G-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Không rõ QNAP Depolama sunucusu / 432 mm Đen Không rõ
QNAP TS-H1465U-RP TS-H1465U-RP-8G-US Depolama sunucusu Depolama SunucularıTS-H1465U-RP-8G-US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 5,2,9 / QNAP QTS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 3 Không rõ Không rõ QNAP Depolama sunucusu / 432 mm Đen Không rõ
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K6IX Laptop83HF00K6IX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,61 kg
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K8IX Laptop83HF00K8IX 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,61 kg
Lenovo Legion Pro 32UD-10 Monitör 69D0GACBIT PC Düz Ekran Monitör69D0GACBIT 80 cm (31.5") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion Pro 34WD-10 Monitör 67C9UAC1IT PC Düz Ekran Monitör67C9UAC1IT 86,4 cm (34") Không rõ 3440 x 1440 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Zebra SG-TCVT-BOOT-01 Koruyucu çizme Taşınabilir Bilgisayar AksesuarlarıSG-TCVT-BOOT-01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Đen Không rõ
Lenovo Legion Pro 27UD-10 Monitör 68CEGACBIT PC Düz Ekran Monitör68CEGACBIT 67,3 cm (26.5") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Zebra SG-TCVT-SCRNPT-01 Ekran koruyucu Taşınabilir Bilgisayar AksesuarlarıSG-TCVT-SCRNPT-01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002LGE21X6002LGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13A50014UK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13A50014UK Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,18 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004CGE21X2004CGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004EGE21X2004EGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80047GE21X80047GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80049GE21X80049GE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002WGE21XC002WGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002XGE21XC002XGE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen 1,85 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002NGE21X6002NGE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,7 mm Đen 1,39 kg
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0048ML21YH0048ML 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 299,3 mm Đen 964 g
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT0070UK
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT0070UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GT001EGE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 55q Gen 6 13GT001EGE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K6IX Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K6IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K8IX Laptop
Lenovo V15 G5 IRL 83HF00K8IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002LGE
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002LGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13A50014UK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 6 13A50014UK Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004CGE
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004CGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004EGE
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21X2004EGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80047GE
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80047GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80049GE
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X80049GE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002WGE
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002WGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002XGE
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC002XGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý430
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002NGE
Lenovo ThinkPad L14 Gen 7 (AMD) Copilot+ PC 21X6002NGE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0048ML
Lenovo ThinkPad X13 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21YH0048ML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"