Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop83R0007CSP 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop83Q700C2SP 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có 1 AMD Radeon 780M AMD Radeon Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Lenovo Kapaklı / 344 mm
Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop83QS0081SP 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel Không rõ 2 TB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QF004KIX 68,6 cm (27") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH005RIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13QH005RIX 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003NIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13HR003NIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ021ASP Laptop82XQ021ASP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020WSP Laptop82XQ020WSP 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm
Samsung Galaxy Tab A9+ SM-X210NZSAXAC TabletSM-X210NZSAXAC 27,9 cm (11") TFT 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 257,1 mm
Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL002DMB Laptop83RL002DMB 38,9 cm (15.3") OLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 339,3 mm
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00LDFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00LDFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 2 16 GB GDDR7 Lenovo 180 mm
Philips 27M4N5500PT/61 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4N5500PT/61 68,5 cm / 68,6 cm (27") LED / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips Evnia 27M4N3500PT/70 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4N3500PT/70 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips 32E1N3500/60 Monitör PC Düz Ekran Monitör32E1N3500/60 80 cm / 80 cm (31.5") LCD / IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips 27M4N5500PT/75 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4N5500PT/75 68,5 cm / 68,6 cm (27") LED / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips 22B2U2300/69 Monitör PC Düz Ekran Monitör22B2U2300/69 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips 34M2C8600PC/69 Monitör PC Düz Ekran Monitör34M2C8600PC/69 86,36 cm / 86,4 cm (34") OLED 3440 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400 True Black Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips Evnia 27M4N3500PT/75 Monitör PC Düz Ekran Monitör27M4N3500PT/75 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / Fast IPS 2560 x 1440 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips Evnia 32M2N8900P/61 Monitör PC Düz Ekran Monitör32M2N8900P/61 80 cm / 80 cm (31.5") QD-OLED / OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Philips 27B2N3200A/93 Monitör PC Düz Ekran Monitör27B2N3200A/93 68,5 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ
Lenovo ThinkCentre neo 55a 24 Gen 6 13FA0086GE Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13FA0086GE 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 2 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A1GE Laptop83TD00A1GE 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Không rõ AMD Radeon 840M AMD Radeon Dolby Vision Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316 mm
Dahua Technology Entry IPC-HDW1439V-A-IL-0280B-S7 IP güvenlik kamerası Security CamerasIPC-HDW1439V-A-IL-0280B-S7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Küçük kule / IP güvenlik kamerası
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH21U200CPMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14ILL11 Copilot+ PC 83R0007CSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý266V
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop
Lenovo Legion 5 15AHP11 83Q700C2SP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14AGP11 Copilot+ PC 83QS0081SP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 27 Gen 6 LNL 13QF004KIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran27"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH005RIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 50a 24 Gen 6 LNL 13QH005RIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003NIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003NIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ021ASP Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ021ASP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý40
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020WSP Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020WSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý40
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung Galaxy Tab A9+ SM-X210NZSAXAC Tablet
Samsung Galaxy Tab A9+ SM-X210NZSAXAC Tablet
Android 13
Bộ xử lý695
RAM4 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL002DMB Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 15Q8Y11 Copilot+ PC 83RL002DMB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00LDFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00LDFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikIntel Grafik
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 55a 24 Gen 6 13FA0086GE Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre neo 55a 24 Gen 6 13FA0086GE Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran23.8"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A1GE Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A1GE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH
Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (Intel) Copilot+ PC 21U200CPMH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý236V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"